Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Nguyễn Đức Cảnh |
| Năm sinh | 2005 |
| Mã gia sư: | 9329 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học viện Tài Chính |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Huyền Trang |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 9325 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH tài nguyên và môi trường hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Lập trình |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Đức Thắng |
| Năm sinh | 2006 |
| Mã gia sư: | 9319 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Đinh Thu Trà |
| Năm sinh | 2006 |
| Mã gia sư: | 9315 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Hà Giang |
| Năm sinh | 2006 |
| Mã gia sư: | 9311 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh Tế Quốc Dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Từ Liêm,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đặng Thị Thanh Tâm |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 9310 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Công nghệ bưu Chính viễn thông |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Hồng Nhung |
| Năm sinh | 2006 |
| Mã gia sư: | 9303 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Công Nghiệp Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Luyện chữ đẹp,Đánh vần,Tiếng Hàn Quốc |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | HUỲNH VỊNH HÀ |
| Năm sinh | 2006 |
| Mã gia sư: | 9300 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Kinh Tế TPHCM UEH |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Luyện chữ đẹp,Địa lý |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Ngọc Phương |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 9292 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Southern Federal University |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Sinh học,Tiếng Nga |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Cù Thị Hồng Hải |
| Năm sinh | 2006 |
| Mã gia sư: | 9291 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Sư Phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Lê Cẩm Tú |
| Năm sinh | 2005 |
| Mã gia sư: | 9289 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Dương Khánh Ly |
| Năm sinh | 2006 |
| Mã gia sư: | 9286 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học Viện Ngoại Giao |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng Trung |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trịnh Thu Phương |
| Năm sinh | 2006 |
| Mã gia sư: | 9285 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Xã Hội Nhân Văn |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Ngọc Việt |
| Năm sinh | 2006 |
| Mã gia sư: | 9280 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Khoa học Tự nhiên |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Khánh Linh |
| Năm sinh | 2006 |
| Mã gia sư: | 9279 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh Tế Quốc Dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Thanh Huyền |
| Năm sinh | 2005 |
| Mã gia sư: | 9277 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Từ Liêm,Thanh Xuân,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Văn Tiến Dũng |
| Năm sinh | 2006 |
| Mã gia sư: | 9276 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Ánh Hồng |
| Năm sinh | 2006 |
| Mã gia sư: | 9272 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Yến Linh |
| Năm sinh | 2006 |
| Mã gia sư: | 9263 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học Viện Báo Chí Và Tuyên Truyền |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Lê Minh Hà |
| Năm sinh | 2005 |
| Mã gia sư: | 9261 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường Đại Học Ngoại Ngữ - ĐHQGHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |