Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Cù Thị Hồng Hải |
| Năm sinh | 2006 |
| Mã gia sư: | 9291 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Sư Phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Lê Cẩm Tú |
| Năm sinh | 2005 |
| Mã gia sư: | 9289 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Dương Khánh Ly |
| Năm sinh | 2006 |
| Mã gia sư: | 9286 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học Viện Ngoại Giao |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng Trung |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trịnh Thu Phương |
| Năm sinh | 2006 |
| Mã gia sư: | 9285 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Xã Hội Nhân Văn |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Ngọc Việt |
| Năm sinh | 2006 |
| Mã gia sư: | 9280 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Khoa học Tự nhiên |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Khánh Linh |
| Năm sinh | 2006 |
| Mã gia sư: | 9279 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh Tế Quốc Dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Thanh Huyền |
| Năm sinh | 2005 |
| Mã gia sư: | 9277 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Từ Liêm,Thanh Xuân,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Văn Tiến Dũng |
| Năm sinh | 2006 |
| Mã gia sư: | 9276 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Ánh Hồng |
| Năm sinh | 2006 |
| Mã gia sư: | 9272 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Yến Linh |
| Năm sinh | 2006 |
| Mã gia sư: | 9263 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học Viện Báo Chí Và Tuyên Truyền |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Lê Minh Hà |
| Năm sinh | 2005 |
| Mã gia sư: | 9261 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường Đại Học Ngoại Ngữ - ĐHQGHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Thúy Hiền |
| Năm sinh | 2006 |
| Mã gia sư: | 9255 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại hocj Thăng Long |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Hoàng Mai |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Mai Uyên |
| Năm sinh | 2006 |
| Mã gia sư: | 9246 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Báo Chí và Tuyên Truyền |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Hồng Ngọc |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 9241 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | University of Debrecen |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá,Tiếng việt,Tiếng Anh,Luyện thi IELTS,Sinh học,Văn học,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Tây Hồ |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đỗ Hoàng Ngân |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 9232 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh tế Quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Thanh Xuân,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Diệu Linh |
| Năm sinh | 2006 |
| Mã gia sư: | 9225 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Luật Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Hồng Ngọc |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 9224 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Công nghệ Giao thông vận tải |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Tuấn Kiệt |
| Năm sinh | 2006 |
| Mã gia sư: | 9212 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Ngân hàng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoa |
| Năm sinh | 1987 |
| Mã gia sư: | 9209 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư Phạm 1 Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Mai Lâm Anh |
| Năm sinh | 2006 |
| Mã gia sư: | 9208 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học viện Công nghệ Bưu chính viễn thông |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |