Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Lại Như Phương |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 4242 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Kinh tế Quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Anh,Tiếng Đức |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thu Uyên |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4241 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học ngoại ngữ |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Hà Phương Thảo |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4237 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Khoa học tự nhiên - ĐHQGHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Tuyết Minh |
| Năm sinh | 1970 |
| Mã gia sư: | 4234 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Xây Dựng Hà Nội. TOEIC 835 điểm |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Toán,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Mai Phương Thảo |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4225 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội - Ngôn ngữ Anh |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thị Chiến |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4223 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Quỳnh Anh |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 4221 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Tài Chính |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Luyện Thi Toeic,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Việt Hà |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4208 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thủ Dầu Một |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Triệu Tiến Sơn |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 4207 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học viện Ngoại giao |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đào Thị Ngọc Dung |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 4200 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Thủy Lợi |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Khuất Chi Linh |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 4190 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Thị Thanh Phương |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 4162 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện kỹ thuật mật mã |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Mi |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4145 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Kinh tế quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Danh Lâm |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 4135 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐH Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Tiếng Anh,Tin học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trịnh Quỳnh Anh |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4124 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Anh,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Thị Na |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4118 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại Thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đoàn Thị Loan |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4110 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Tài chính |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thị Hà |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4109 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH ngoại ngữ - ĐH Quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thu Huyền |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4102 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học ngoại ngữ- ĐHQGHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh,Tiếng Pháp |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê thị ngân |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 4089 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học thành đô |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm |
| Xem chi tiết | |