Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Ngô Thị Mỹ Quỳnh |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 3428 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Công Nghiệp Had Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Tiếng Anh,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Huyền Anh |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 3427 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học Viện Ngân Hàng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trịnh Phương Thảo |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 3401 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Khoa quốc tế - Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Thanh Xuân,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoàng Diệu Huy |
| Năm sinh | 1993 |
| Mã gia sư: | 3398 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Xây dựng Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá,Luyện Thi Toeic,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Phương Thảo |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 3395 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Luật Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đỗ Thị Hương Giang |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 3388 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại Thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Hà Trang |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 3385 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư Phạm Hà Nội I |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Hà Phương |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 3383 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại Thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Thu |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 3380 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Ngân Hàng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Mẫn Thê Duy |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 3379 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐH Công nghiệp Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Sơn Tùng |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 3376 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Ngoại Ngữ - ĐHQGHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng Anh,Tiếng Nhật,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Từ Liêm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thị Vy |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 3374 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kiểm sát Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Hà |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 3366 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường Đại học Y Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Sen |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 3355 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học ngoại ngữ- Đại học quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Anh,Tiếng Trung |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Từ Liêm,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thuý |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 3353 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | học viện ngân hàng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Thanh Xuân,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Dương Thị Như Nguyệt |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 3350 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thương Mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thanh |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 3333 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học Viện Tài Chính |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đào Ngọc Anh |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 3331 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện tài chính |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Quản Thị Nhung |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 3330 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Minh Nguyệt |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 3328 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Ngân Hàng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |