Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Lê Thị Ngọc Trâm |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4066 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh Tế Quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | LÊ THỊ MỸ LINH |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4053 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐẠI HỌC KINH TẾ- ĐHQGHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Triệu Thanh Phương |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4051 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Kinh tế Quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Tiếng Anh,Văn học |
| Tại các khu vực: | Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thu Hiền |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4047 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thương Mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Hoàng Anh |
| Năm sinh | 1987 |
| Mã gia sư: | 4046 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐHSP Thái nguyên |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá,Tiếng Anh,Tin học,Lập trình |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Thị Thủy |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 4038 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Ngoại Giao |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Tiếng Anh,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Tống Anh Văn |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 4036 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại Thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Trâm |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 4024 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Công Nghiệp Hà Nội ngành Ngôn ngữ anh |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thu Hương |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 4020 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện ngân hàng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Thị Mai Anh |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 4007 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học Viện Nông Nghiệp |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Minh Thu |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 3992 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Tài chính |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Tú Anh |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 3982 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Cao đẳng sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Thanh Tùng |
| Năm sinh | 1978 |
| Mã gia sư: | 3966 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh,Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Lệ Quyên |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 3954 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngân Hàng thành phố Hồ Chí Minh |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học,Địa lý |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Khánh Linh |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 3953 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | trường đại học ngoại ngữ- đh quốc gia hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng Anh,Văn học,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thu Huyền |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 3929 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học kinh doanh và công nghệ Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Hồng Quyên |
| Năm sinh | 1990 |
| Mã gia sư: | 3884 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học ngoại ngữ - Chuyên nghành tiếng anh |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nam |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 3856 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Ngoại Thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thùy Dương |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 3846 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | ABC DEF EFR |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 3834 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách Khoa TPHCM |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Hoá,Luyện Thi Toeic,Tiếng Anh,Ôn thi cao học,Toán cao cấp,Tin học,Tiếng Pháp |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |