Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Phạm Thị Oanh |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 4543 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Phương Đông |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Bích Ngọc |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 4531 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Ngoại ngữ - ĐHQGHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh,Tiếng Đức |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thoa |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 4530 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Khoa quốc tế- Đại học quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phương Linh |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 4529 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại ngữ, ĐHQGHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh,Tiếng Nhật |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Hải Thắng |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4525 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Công Nghệ - Đại học quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Anh Quân |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 4522 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | HV Kỹ thuật quân sự |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Thị Phương Lan |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 4521 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Chính sách và phát triển |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Đức Quang |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4512 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học viện Ngân hàng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đặng Thu Hằng |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 4507 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Khoa Quốc tế- ĐHQG Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Nhàn |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4486 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học y Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đỗ Minh Ngọc |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4482 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Ngoại Thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Tiếng Anh,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Thu |
| Năm sinh | 1993 |
| Mã gia sư: | 4478 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | La Trobe |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thu Huyền |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 4466 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Bách khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lưu Nguyễn Hà My |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4451 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Khác |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Hoàng Mai |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Ngô Phương Linh |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4446 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại Thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Diệu Linh |
| Năm sinh | 1993 |
| Mã gia sư: | 4444 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học quốc gia Hà Nội - khoa kinh doanh quốc tế |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Toán,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Tạ Minh Hoàng |
| Năm sinh | 1993 |
| Mã gia sư: | 4433 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại Học Ngoại Thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phùng tú trinh |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4428 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Cao đẳng sư phạm Hà Tây |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hồ Anh Vân |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 4426 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thu UYên |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 4417 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | học viện ngân hàng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh,Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |