Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | ĐỖ THỊ HÀ |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 5737 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Kinh Tế -Kỹ Thuật Công Nghiệp. |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiếng Nhật |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Hoàn kiếm,Ba Đình,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Đức Thịnh |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5730 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thu Thảo |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5725 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Kinh Tế Quốc Dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Hoàn kiếm,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Thảo |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5718 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học Viện Phụ Nữ |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Văn học,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Ngọc Dung |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 5713 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đh Y Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Hoá,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Đống đa |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Chu Thị Hoài |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5712 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Y Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Vẽ |
| Tại các khu vực: | Đống đa |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoàng Anh |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 5690 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh tế Quốc Dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đào Thị Kim Anh |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 5675 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học Viện quản lý giáo dục |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Văn Thị Phương Thảo |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5674 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | NEU |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thu Giang |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 5665 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Ngoại Thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Luyện Thi Toeic,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Anh Minh |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 5664 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Xây Dựng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Võ Thị Hà Giang |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5662 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Tài chính |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Trung Kiên |
| Năm sinh | 1986 |
| Mã gia sư: | 5647 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐH Mỏ - Địa chất Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Môn học khác |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Lê Bảo Huế |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 5644 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | HV ngân hàng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đinh Văn Dương |
| Năm sinh | 1986 |
| Mã gia sư: | 5643 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học Viện Ngân Hàng |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Toán,Lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Quang Linh Nguyễn |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 5636 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Quốc Gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Từ Liêm,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Minh Tú |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 5629 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh tế Quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thanh Nam |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 5626 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội 2 |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Hải Yến |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5625 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Văn hoá Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thị Thúy Hằng |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5613 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh tế Quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Tiếng việt,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hoàng Mai |
| Xem chi tiết | |