Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Nguyễn Phương Thảo |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5610 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thủy Lợi |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Đống đa |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thị Nhung |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 5606 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Xây Dựng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Cấn Văn Cường |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 5605 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học kiến trúc Hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Vẽ |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Trung Huy |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5602 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học viện công nghệ bưu chính viễn thông |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Từ Liêm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Vân Anh |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 5599 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thủy Lợi |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoàng minh anh |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5596 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học kiến trúc |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Vẽ,Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Thị Linh |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5594 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thương mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thành Đức |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 5592 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Hanze University of Applied Sciences |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoàng Quốc Anh |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 5581 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | thanh vân |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5579 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | học viện ngân hàng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Y Bình |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5564 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Ngoại giao |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đường Vân Anh |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5563 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh tế Quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Văn Huy |
| Năm sinh | 1988 |
| Mã gia sư: | 5554 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học viện kỹ thuật quân sự |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Bùi Tiến Đạt |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5551 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Bách khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Thị Thu Phương |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 5547 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hiếu |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5540 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Đức Huy |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5537 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học viện Tài Chính |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học |
| Tại các khu vực: | Đống đa |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Mỹ Anh |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5534 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại Thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng Pháp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Gia Lương |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 5532 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại Học Giao Thông Vận Tải Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Bùi Anh Phương |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 5524 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |