Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Bùi Hải Yến |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 5406 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học viện ngân hàng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Phương Hằng |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 5403 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại Thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đinh Phương Anh |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5402 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Minh Anh |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5397 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hoàn kiếm,Ba Đình,Tây Hồ,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Việt Anh |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5392 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đh Kinh tế Quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Huyền Trang |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 5385 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại Thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Hồng Anh |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 5371 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Thu Hiền |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 5362 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Sư Phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Văn Ven |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 5346 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học viện Y dược cổ truyền |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Hoá,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Thanh Xuân,Hoàng Mai |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đào Ngọc Bích |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 5345 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học Viện quản lý giáo duc |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Ánh Quyên |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 5344 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Ngoại Ngữ |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Nhật |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Sen |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5343 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Việt Hùng |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5336 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | lê thị duyên trang |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 5335 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Lâm Oanh |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5334 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thương Mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Sinh học,Tiếng Trung,Môn học khác |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thanh Tùng |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5331 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học xây dựng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Thị Hồng Phúc |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 5327 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Giao thông Vận Tải |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Thuý Hằng |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5323 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Ngoại Ngữ - ĐHQG HN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh,Luyện thi IELTS |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đỗ Ngọc Linh |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 5312 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Luật Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng việt,Tiếng Anh,Luyện thi IELTS |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Hoàng Mai |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Việt Nga |
| Năm sinh | 1987 |
| Mã gia sư: | 5309 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Singapore Management University |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh,Tiếng Nhật |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |