Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Phạm Thị Thùy Dung |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 5498 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Bách khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàng Mai,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Tran Chu |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 5496 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại Học Bách Khoa |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Hoàng Anh |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5495 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trịnh Thanh Lan |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5485 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Công Đoàn |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Lý,Hoá,Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn thị thu hằng |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5484 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học y hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Tây Hồ |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Minh Hoà |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5479 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Ngoại thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng Anh,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lương Đình Mạnh |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5467 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐH BÁCH KHOA HÀ NỘI |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Ngọc Luân |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5459 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đào Thị Kim Linh |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 5452 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Trần Bảo Trâm |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5447 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Kinh tế Quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoàng Hà My |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5441 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh tế Quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Mai Thị Hải |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5438 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện ngân hàng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Chung |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 5436 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Văn học,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Thanh Xuân,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Hồng Nhung |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5417 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học ngoại thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Ba Đình,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Hữu Thành |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5412 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học bách khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Bùi Hải Yến |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 5406 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học viện ngân hàng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Phương Hằng |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 5403 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại Thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đinh Phương Anh |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5402 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Minh Anh |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5397 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hoàn kiếm,Ba Đình,Tây Hồ,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Việt Anh |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5392 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đh Kinh tế Quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |