Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Nguyễn Thị Lan Anh |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 6364 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Bách Khoa HN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá,Tiếng việt,Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thị Kim Ngân |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 6363 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | lê thị phương Thảo |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 6361 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Ba Đình,Thanh Xuân,Tây Hồ,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hạnh |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6360 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Y Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Hạnh |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 6358 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Y Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Hoài Nam |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6357 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Tú Anh |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 6349 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Luật HN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Kim Phúc |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 6343 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học y hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | PHÙNG THỊ QUỲNH |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6335 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Nam Kinh |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh,Tiếng Trung |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đỗ phương thanh |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6332 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện ngân hàng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thu Thảo |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 6328 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học giáo dục - ĐHQGHN |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoàng Ngọc Hà |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 6324 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Erasmus University Rotterdam |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Tiếng Anh,Luyện thi TOEFL,Luyện thi IELTS |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Minh Lan |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6321 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thúy An |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 6317 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàng Mai |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lương Thị Thùy Linh |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6316 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Y Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | hoàng mạnh tài |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 6296 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đai Học Y Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Sinh học |
| Tại các khu vực: | Đống đa |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Ngọc Nam |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 6291 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Công Nghệ - Đại Học Quốc Gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Thu |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6290 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Thanh Xuân,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | HOÀNG CHI MAI |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6288 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại thương Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Xuân Hoàng |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6287 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Bách khoa hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |