Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Nguyễn Minh Tú |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 6769 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Văn hóa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Hoàn kiếm,Ba Đình,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phùng thị thu hà |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6761 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Kiều Nhung |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 6758 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Kinh tế quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng Anh,Văn học,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Ngọc Quyên |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6748 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại Ngữ, ĐHQG HN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phan Nguyễn Thảo Anh |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6746 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thăng Long |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hoàng Mai |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thu Hiền |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 6734 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Thanh Hải |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6724 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lập trình |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Nụ |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 6718 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Bách khoa |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Quỳnh Nga |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 6716 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Khoa học Quân sự |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Ngô Thị Lý |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6714 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Thị Thuý Hà |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 6708 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại Ngữ, khoa ngôn ngữ và văn hoá Nhật Bản |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | trương gia huy |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6705 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Công Nghệ đại học quốc gia |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | NGUYỄN THỊ HẢI YẾN |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6695 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Hải Yến |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 6691 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học giáo dục - ĐHQGHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Mỹ Phương |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 6688 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường Đại học Ngoại thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Thanh Xuân,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoàng Kim Minh |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6657 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại Học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Hoàng Minh |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 6656 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh tế Tài chính HCM |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Đức Mạnh |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 6642 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Ngoại Thương |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thanh Thảo |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6641 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại Thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đỗ văn Huỳnh |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 6638 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại Học Giao Thông Vận Tải |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |