Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | nguyễn thị hòa |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 732 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học sư phạm hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thị Phương |
| Năm sinh | 1993 |
| Mã gia sư: | 724 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Luật Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Văn học,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyen Hoai Thanh |
| Năm sinh | |
| Mã gia sư: | 720 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | DH KHXH&NV |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Văn học,Lịch sử,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Anh Phương |
| Năm sinh | 1992 |
| Mã gia sư: | 717 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học Viện Tài Chính |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Vật Lý,Hóa học,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Minh Hằng |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 693 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Xây Dựng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Vẽ,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyen Thi Ngoc |
| Năm sinh | 1992 |
| Mã gia sư: | 686 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Dai hoc Su pham Ha Noi 2 |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Văn học,Lịch sử,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Từ Liêm ,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hồng |
| Năm sinh | 1993 |
| Mã gia sư: | 621 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học quốc gia-Đại học khoa học xã hội nhân văn |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Văn học,Lịch sử,Luyện chữ đẹp,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Tô Sơn Tùng |
| Năm sinh | 1987 |
| Mã gia sư: | 581 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học khoa học xã hội và nhân văn |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Văn học,Lịch sử,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm ,Thanh Xuân,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Thanh Mai |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 556 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Văn học,Lịch sử,Địa lý,Ôn thi cao học |
| Tại các khu vực: | Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Thuỳ Linh |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 531 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học văn hoá nghệ thuật quân đội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học,Lịch sử,Luyện chữ đẹp,Địa lý,Ôn thi cao học,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phùng Thị Ngần |
| Năm sinh | 1989 |
| Mã gia sư: | 525 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học,Lịch sử,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lưu Thị Thu |
| Năm sinh | 1993 |
| Mã gia sư: | 489 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Khoa học xã hội và nhân văn-ĐHQGHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học,Lịch sử,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trương Thị Thanh |
| Năm sinh | 1992 |
| Mã gia sư: | 469 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Luật Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị THu Huyền |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 415 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Luật Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Văn học,Lịch sử,Luyện chữ đẹp,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trịnh Thị Dung |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 401 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Luật Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng Anh,Văn học,Lịch sử,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Uông Thị Thu Nga |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 392 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Văn học,Lịch sử,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm ,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoàng Thị Thu Hiền |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 344 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Khoa học Xã Hội Và Nhân Văn |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Lịch sử,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm ,Thanh Xuân,Hà Đông,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyen thi thang |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 334 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | dai hoc khoa hoc xa hoi va nhan van |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Lịch sử,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | thanh thuy |
| Năm sinh | 1986 |
| Mã gia sư: | 327 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Dai hoc su pham ha noi |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học,Lịch sử,Địa lý,Đánh vần,Tin học |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Sen |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 299 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Văn học,Lịch sử,Địa lý,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |