Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Phạm Trung Kiên |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 7009 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại Thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Tiếng việt,Luyện Thi Toeic,Tiếng Anh,Luyện thi TOEFL,Tiếng Đức,Luyện thi IELTS,Sinh học,Tiếng Nhật,Vẽ,Văn học,Đàn,Tiếng Nga,Luyện chữ đẹp,Địa lý,Tiếng Ba Lan,Ôn thi cao học,Đánh vần,Tiếng Hàn Quốc,Toán cao cấp,Tiếng Trung,Tin học,Tiếng Tây Ban Nha,Môn học khác,Lập trình,Tiếng Pháp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Thị Phương Anh |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 6949 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Ngọc Ánh |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 6939 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Văn học,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Bùi Nhật Thanh |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 6740 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | THPT Nguyễn Gia Thiều |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học,Địa lý,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Giang Khánh Huyền |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 6729 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Báo chí và Tuyên truyền |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Tây Hồ |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Mẫn Châu |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 6712 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Swinburne university of technology |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học,Đàn,Địa lý,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoàng Thu Trang |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6453 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh Tế-ĐHQG Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học,Luyện chữ đẹp,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Thị Thắm |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6447 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học ngoại ngữ -Đại học quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Anh,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Đại Dương |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6434 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học viện báo chí và tuyên truyền |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học,Địa lý,Môn học khác |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đặng Thị Thùy Linh |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6023 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | trường đại học kinh doanh và công nghệ hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Sinh học,Văn học,Luyện chữ đẹp,Địa lý,Đánh vần,Tin học |
| Tại các khu vực: | Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Kiều Ly |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5867 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐHKHXH&NV - ĐHQGTP.HCM |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá,Tiếng việt,Tiếng Anh,Luyện chữ đẹp,Địa lý |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Huy Hoàng |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5763 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Trường Đại học Nội vụ Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Địa lý |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Thảo |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5718 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học Viện Phụ Nữ |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Văn học,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trương Thị Thu Thủy |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5531 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Công Nghiệp Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Tô Minh Nguyệt |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 5247 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh tế Quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học,Luyện chữ đẹp,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Từ Liêm,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Tuyết |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5224 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện báo chí và tuyên truyền |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Văn học,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đặng Thị Phương Trà |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 5202 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Tiếng việt,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Minh Phượng |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5182 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Khoa Ngôn ngữ Trung Quốc-ĐH Mở Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học,Luyện chữ đẹp,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Thị Phương |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 4847 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học ngoại ngữ và Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Địa lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Thanh Huyền |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4614 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Kinh Tế quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Văn học,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |