Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Phạm Thị Nhung |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 4465 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm TP HCM, Đại học Sư phạm Hà Nội 1 |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học,Luyện chữ đẹp,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lương Thu Hiền |
| Năm sinh | 1993 |
| Mã gia sư: | 4418 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Cao Đẳng Sư Phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Văn học,Địa lý,Môn học khác |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Hà |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4394 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Luật Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Văn học,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đỗ Diễm Hằng Minh |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 4313 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Khoa Báo chí - Học viện Báo chí và Tuyên truyền |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học,Địa lý,Môn học khác |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Quỳnh Long |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4300 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Nội Vụ Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học,Địa lý |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Minh Ngọc |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 3997 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thương Mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Vẽ,Văn học,Luyện chữ đẹp,Địa lý,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Hải Châu |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 3973 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện nông nghiệp việt nam |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Tiếng việt,Sinh học,Văn học,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Lệ Quyên |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 3954 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngân Hàng thành phố Hồ Chí Minh |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học,Địa lý |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | NGUYỄN QUANG HƯỚNG |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 3871 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐHBK |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá,Tiếng việt,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Hoàng Mai |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thị Thu Phương |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 3775 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Báo chí Tuyên truyền |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh,Văn học,Luyện chữ đẹp,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đinh Đức Công |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 3741 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Luật Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Văn học,Địa lý,Môn học khác |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Ngô Quang Hiếu |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 3549 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Victoria University of Wellington, New Zealand |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Tiếng Anh,Luyện thi IELTS,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Bùi Anh Thư |
| Năm sinh | 1992 |
| Mã gia sư: | 3429 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh Tế Quốc Dân |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học,Luyện chữ đẹp,Địa lý,Đánh vần,Tiếng Hàn Quốc |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Kim Thanh |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 3404 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Kiểm sát Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Luyện chữ đẹp,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Huyền |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 3342 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Thương Mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Văn học,Luyện chữ đẹp,Địa lý,Tiếng Trung |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Ngọc Ánh |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 3245 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Quốc Gia HN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Ngọc Anh |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 3207 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học viện báo chí tuyên truyền |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Dương Hiền |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 3173 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Ngân Hàng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Luyện chữ đẹp,Địa lý,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trịnh Thị Thắm |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 3149 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thăng Long |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Sinh học,Vẽ,Văn học,Luyện chữ đẹp,Địa lý,Đánh vần,Môn học khác |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lưu Thanh Bình |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 2855 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường Đại học Kiểm Sát Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông |
| Xem chi tiết | |