Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | trần thị trà |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 1549 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học công đoàn |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học,Địa lý,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Hồng Nhung |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 1458 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện tài chính |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thanh Tâm |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 1410 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Văn học,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | lăng tuấn anh |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 1334 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | đại học bách khoa hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Ba Đình,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Bùi Thu Hà |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 1329 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Báo chí và Tuyên truyền |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Vẽ,Văn học,Lịch sử,Luyện chữ đẹp,Địa lý,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thúy |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 1258 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Khoa học xã hội và nhân văn ĐHQGHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học,Lịch sử,Luyện chữ đẹp,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hà Đông,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Thảo |
| Năm sinh | 1989 |
| Mã gia sư: | 1256 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm Hà Nội I |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Lịch sử,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm ,Hà Đông,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Ngô Văn Thiện |
| Năm sinh | 191 |
| Mã gia sư: | 1209 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐHBKHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Vật Lý,Địa lý,Toán cao cấp |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Ba Đình,Hà Đông,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Nga |
| Năm sinh | 1989 |
| Mã gia sư: | 1151 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐHSP Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | nguyễn văn độ |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 1119 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | hv tài chính |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Vật Lý,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Từ Liêm ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Văn Đạt |
| Năm sinh | 1988 |
| Mã gia sư: | 1018 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Văn hóa Hà Nội |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Tiếng Anh,Văn học,Lịch sử,Địa lý,Tin học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hoàng Mai |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đỗ Thị Ngọc Ánh |
| Năm sinh | 1993 |
| Mã gia sư: | 1009 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Giáo dục- ĐHQG Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Hà Đông,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Vũ Tiến |
| Năm sinh | 1985 |
| Mã gia sư: | 949 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học sư pham Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Địa lý |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | NGUYỄN THỊ YẾN |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 932 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ DHQGHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Tiếng Anh,Hóa học,Văn học,Tiếng Nga,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Lương |
| Năm sinh | 1993 |
| Mã gia sư: | 901 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | HV Ngoại giao |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học,Địa lý,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | phạm văn quả |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 857 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | đại học công nghệ- đhqghn |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Hóa học,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm ,Thanh Xuân,Hà Đông,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Lan Anh |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 848 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Hành Chính |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng việt,Văn học,Lịch sử,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đặng Thị Huyên |
| Năm sinh | 1992 |
| Mã gia sư: | 842 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Luật Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học,Lịch sử,Địa lý,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Ba Đình,Hà Đông,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Hiền |
| Năm sinh | 1993 |
| Mã gia sư: | 771 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Văn học,Lịch sử,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | nguyễn thị trà |
| Năm sinh | |
| Mã gia sư: | 739 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | dh khoa học tự nhiên |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Lịch sử,Địa lý,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Hà Đông |
| Xem chi tiết | |