Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Hoàng Thị Huyên |
| Năm sinh | 1989 |
| Mã gia sư: | 314 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hóa học,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Luyến |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 300 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Quốc Gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Anh,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | nguyễn văn phương |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 295 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | đại học thủy lợi |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Ba Đình,Hà Đông,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đoàn Thị Thảo |
| Năm sinh | 1992 |
| Mã gia sư: | 281 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học Viện Ngoại Giao |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đinh Văn Toản |
| Năm sinh | 1988 |
| Mã gia sư: | 279 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐHSP |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm ,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Đức Khánh |
| Năm sinh | 1993 |
| Mã gia sư: | 273 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Mỏ Địa Chất |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Vật Lý,Hóa học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Từ Liêm ,Hoàng Mai,Tây Hồ,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Phương Mai |
| Năm sinh | 1992 |
| Mã gia sư: | 255 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Ngoại Ngữ-ĐHQGHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Tiếng Đức |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Từ Liêm ,Thanh Xuân,Ba Đình,Hà Đông,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Chu Thị Thanh Hằng |
| Năm sinh | 1991 |
| Mã gia sư: | 243 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Quy Nhơn |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng việt,Văn học,Luyện chữ đẹp,Địa lý,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Hoàn kiếm,Từ Liêm ,Thanh Xuân,Ba Đình,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Thanh Hương |
| Năm sinh | 1993 |
| Mã gia sư: | 240 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng việt,Tiếng Anh,Tiếng Hàn Quốc |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Từ Liêm ,Thanh Xuân,Hà Đông,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đỗ Đức Anh |
| Năm sinh | 1992 |
| Mã gia sư: | 222 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học xã hội nhân văn Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Đàn,Lịch sử,Địa lý,Tiếng Hàn Quốc |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Hoàn kiếm,Ba Đình,Tây Hồ |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoàng Tố Uyên |
| Năm sinh | 1993 |
| Mã gia sư: | 214 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Tây Hồ |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Tạ Thị Ngọc Hân |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 192 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | học viện tài chính |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm ,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Phượng |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 191 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | học viện tài chính |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm ,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn văn Huỳnh |
| Năm sinh | 1993 |
| Mã gia sư: | 189 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | đại học giao thông hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Vật Lý,Hóa học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm ,Thanh Xuân,Hà Đông,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Hòa |
| Năm sinh | 1989 |
| Mã gia sư: | 185 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Vật Lý,Hóa học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Từ Liêm ,Thanh Xuân,Ba Đình,Hà Đông,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Trung Kiền |
| Năm sinh | 1989 |
| Mã gia sư: | 184 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Vật Lý,Hóa học |
| Tại các khu vực: | Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Linh Ngọc |
| Năm sinh | |
| Mã gia sư: | 181 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Đức |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Từ Liêm ,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Mai |
| Năm sinh | 1991 |
| Mã gia sư: | 170 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Sư Phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Hóa học |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm ,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lưu Thị Huyền |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 169 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm Hà Nội 2 |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Vật Lý,Hóa học |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | PHẠM THỊ TÂM |
| Năm sinh | 1992 |
| Mã gia sư: | 167 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học ngoại ngữ-Đại học quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh,Tiếng Đức |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm ,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |