Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Nguyễn Thị Thùy Vân |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 1320 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Ngoại Ngữ |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Toán cao cấp |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm ,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Anh Tuấn |
| Năm sinh | 1991 |
| Mã gia sư: | 1314 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Từ Liêm ,Thanh Xuân,Ba Đình,Hà Đông,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trang |
| Năm sinh | 1990 |
| Mã gia sư: | 1312 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Ngoại thương bắc kinh tq |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiếng Trung |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Hoàn kiếm,Ba Đình,Tây Hồ,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Ngô Vương Quyền |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 1310 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại Học Sư Phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Ba Đình,Hà Đông,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Ngọc Bình |
| Năm sinh | 1988 |
| Mã gia sư: | 1308 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | DHSP Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Từ Liêm ,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nghiêm Trang |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 1293 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội 2 |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Tây Hồ |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | nguyễn thị miền |
| Năm sinh | 1989 |
| Mã gia sư: | 1287 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học sư phạm hà nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm ,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Linh Chi |
| Năm sinh | 1991 |
| Mã gia sư: | 1284 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại thương |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Hoàn kiếm,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phan Thị Kim Oanh |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 1280 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | cao đẳng sư phạm Hải Dương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Từ Liêm ,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Ngọc Bích |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 1273 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện khoa học quân sự |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm ,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Ngọc Bích |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 1272 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện khoa học quân sự |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm ,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Ngọc Bích |
| Năm sinh | |
| Mã gia sư: | 1270 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện khoa học quân sự |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Ngọc Bích |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 1269 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện khoa học quân sự |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Thảo |
| Năm sinh | 1989 |
| Mã gia sư: | 1256 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm Hà Nội I |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Lịch sử,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm ,Hà Đông,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Ngọc Triển |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 1248 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Dược Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Vật Lý,Hóa học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thùy Linh |
| Năm sinh | 1992 |
| Mã gia sư: | 1239 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐHSP Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Hóa học |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm ,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | nguyễn phương thảo |
| Năm sinh | 1987 |
| Mã gia sư: | 1238 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | dhsp hà nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Hóa học |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm ,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Minh Ngọc |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 1230 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Chính sách và Phát triển, Tôn Thất Thuyết, Mỹ Đình, Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Vật Lý,Tiếng Anh,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đặng Quang Tường |
| Năm sinh | 1989 |
| Mã gia sư: | 1215 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học viện Nông Nghiệp Việt Nam |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm ,Thanh Xuân,Ba Đình,Hà Đông,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Tiến |
| Năm sinh | 1993 |
| Mã gia sư: | 1214 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Công Nghiệp Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hà Đông,Hoàng Mai,Tây Hồ,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |