Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Dương Văn Hùng |
| Năm sinh | 1981 |
| Mã gia sư: | 2397 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại Học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Văn Điện |
| Năm sinh | 1986 |
| Mã gia sư: | 2391 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | hdjd |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Lý |
| Tại các khu vực: | Long Biên,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Quản Thanh Tùng |
| Năm sinh | 1992 |
| Mã gia sư: | 2385 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Khoa học Tự Nhiên |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Môn học khác |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đỗ thu hà |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 2381 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện tài chính |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Minh Phương |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 2364 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường Đại học Ngoại Ngữ - ĐHQGHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Anh,Luyện thi IELTS,Văn học |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Mến |
| Năm sinh | 1984 |
| Mã gia sư: | 2361 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | KHTN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Thu Hoài |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 2356 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường Đại học Luật Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thiên Hương |
| Năm sinh | 1992 |
| Mã gia sư: | 2353 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐHSP Thái Nguyên |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Hoá |
| Tại các khu vực: | Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Huyền My |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 2339 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng việt,Văn học |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đinh Công Lương |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 2336 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội 2 |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Cao Anh Tú |
| Năm sinh | 1992 |
| Mã gia sư: | 2315 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐH Sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Luyện Thi Toeic,Tiếng Anh,Luyện thi TOEFL |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đào Văn Dinh |
| Năm sinh | 1988 |
| Mã gia sư: | 2299 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Mai Thị Hằng |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 2295 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội I |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thị Hồng Vân |
| Năm sinh | 1982 |
| Mã gia sư: | 2291 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học ngoại ngữ-Đại học quốc gia |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Kiều Ngọc Huyền |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 2284 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Cao đẳng sư phạm |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Ba Đình,Tây Hồ,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Long |
| Năm sinh | 1991 |
| Mã gia sư: | 2279 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Long Biên,Từ Liêm,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | vũ văn long |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 2276 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | đại học công nghiệp hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Tây Hồ |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đỗ Kim |
| Năm sinh | 1990 |
| Mã gia sư: | 2255 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐHSPHN 2 |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hạnh |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 2241 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Luyện Thi Toeic,Tiếng Anh,Văn học,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Lan Anh |
| Năm sinh | 1993 |
| Mã gia sư: | 2229 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Sư Phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Lý,Hoá,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |