Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Nguyễn Bình Minh |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 3701 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Luật Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Quỳnh |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 3700 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư Phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Quản Minh Anh |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 3691 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Long Biên,Hoàn kiếm,Ba Đình,Tây Hồ |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Hải Anh |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 3676 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Luật Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Tây Hồ |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Sái thị mên |
| Năm sinh | 1991 |
| Mã gia sư: | 3664 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Dhsphn2 |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Ngọc Bich |
| Năm sinh | 1985 |
| Mã gia sư: | 3635 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | CĐSP Hà Nội và Đại học sư phạm Hà Nội 2 |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiếng việt,Văn học |
| Tại các khu vực: | Long Biên,Hoàn kiếm,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | vũ ngọc anh |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 3599 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học ngoại ngữ -dh qghn |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng Anh,Tiếng Nhật,Tiếng Trung |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | phạm văn long |
| Năm sinh | 1982 |
| Mã gia sư: | 3588 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | khoa sư phạm (đai học quốc gia hn) |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Đình Quí |
| Năm sinh | 1993 |
| Mã gia sư: | 3583 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Khoa học tự nhiên |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hà Thị Minh Trâm |
| Năm sinh | 1988 |
| Mã gia sư: | 3572 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Ngô Quang Hiếu |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 3549 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Victoria University of Wellington, New Zealand |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Tiếng Anh,Luyện thi IELTS,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lương Công Thanh |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 3544 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Dược Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | NGUYỄN CÔNG HIẾU |
| Năm sinh | 1982 |
| Mã gia sư: | 3514 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐẠI HỌC HÀ NỘI |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiếng Trung |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đoàn Thu Hằng |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 3511 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thủ đô Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Ngọc Quỳnh |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 3504 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Ngoại Ngữ |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh,Tiếng Nhật |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoàng Tuấn Linh |
| Năm sinh | 1985 |
| Mã gia sư: | 3496 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường ĐHSP |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đồng Thị Hương |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 3495 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội 2 |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thuỷ |
| Năm sinh | 1978 |
| Mã gia sư: | 3473 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Văn học |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Hà |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 3462 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại Ngữ, ĐHQGHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học,Tiếng Trung |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Bích Ngọc |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 3459 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm Thái Nguyên |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Lý |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |