Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Nguyễn Thị Ánh |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 5096 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm Thái Nguyên |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Trọng Thảo |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 5093 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Công nghệ - Đại học quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trịnh Thị Thùy |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 5064 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học Viện Tài Chính |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thanh Thủy |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 5059 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Việt Cường |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 5019 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Khoa học Tự Nhiên |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoàng Minh Tùng |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 5018 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Diệu Linh |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4996 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | HLU |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Thị Lan Anh |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 4995 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Giáo dục và Đại học Ngoại ngữ - ĐHQGHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng việt,Văn học,Tiếng Hàn Quốc |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Quốc Khánh |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 4958 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Hoá,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Hương |
| Năm sinh | 1972 |
| Mã gia sư: | 4951 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Ko |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Đức Duy |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4949 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học viện Kỹ thuật Quân sự |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Minh Ánh |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4937 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | học viện tài chính |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Vân Anh |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 4933 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh tế Quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Trần Bảo Ngọc |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4924 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Xây Dựng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Tiếng việt,Luyện Thi Toeic,Tiếng Anh,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hoàn kiếm,Ba Đình,Tây Hồ,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lan Anh |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4889 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học công nghiệp hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Đức Vũ |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4882 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Công Nghệ- Đại học quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phan Thị Nhung |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4853 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học Viện Tài Chính |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Từ Liêm,Tây Hồ,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thị Quyên |
| Năm sinh | 1992 |
| Mã gia sư: | 4850 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Hải Phòng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh,Luyện thi TOEFL,Luyện thi IELTS |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Trường Giang |
| Năm sinh | 1988 |
| Mã gia sư: | 4833 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại Học Sư Phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Tây Hồ,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Bùi Viết Chung |
| Năm sinh | 1986 |
| Mã gia sư: | 4828 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Quốc Gia, ĐH Sư Phạm HÀ Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |