Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Đặng Văn Chiến |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6130 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Trường Đại Học Công Nghệ - Đại Học Quốc Gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lương Quỳnh |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6107 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Ngoại thương Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Việt Cường |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 6093 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐH Khoa học Tự Nhiên |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Văn Bình |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6046 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thị Ngần |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 5977 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thị Quỳnh Anh |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 5976 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Cao đẳng Y Tế Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Vẽ,Văn học,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hoàn kiếm,Tây Hồ,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | lê ngọc linh |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5959 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | đại học sư phạm hà nội 2 |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Anh Thư |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 5911 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thủ đô Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Ngọc Anh |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 5865 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đã Tốt nghiệp |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Luyện thi IELTS |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Phương Thảo |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5838 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học Viện Ngân Hàng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thu Thảo |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 5824 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Quốc Gia Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trịnh Văn Thim |
| Năm sinh | 1988 |
| Mã gia sư: | 5815 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | The University of New England |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Long Biên,Hoàn kiếm,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Chinh |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 5804 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiếng việt,Văn học |
| Tại các khu vực: | Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lưu Thị Hiền |
| Năm sinh | 1991 |
| Mã gia sư: | 5738 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thương Mại |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | ĐỖ THỊ HÀ |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 5737 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Kinh Tế -Kỹ Thuật Công Nghiệp. |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiếng Nhật |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Hoàn kiếm,Ba Đình,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Trung Nam |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5729 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Greenwich |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Long Biên,Tây Hồ |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thu Thảo |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5725 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Kinh Tế Quốc Dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Hoàn kiếm,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Dũng |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5699 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học thương mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Ánh |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5688 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại Ngữ |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học,Luyện chữ đẹp,Tiếng Hàn Quốc |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Võ Thị Hà Giang |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5662 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Tài chính |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |