Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Nguyễn Trung Kiên |
| Năm sinh | 1986 |
| Mã gia sư: | 5647 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐH Mỏ - Địa chất Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Môn học khác |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đinh Văn Dương |
| Năm sinh | 1986 |
| Mã gia sư: | 5643 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học Viện Ngân Hàng |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Toán,Lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Mai Linh |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5642 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại ngữ - ĐHQGHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Văn Huy |
| Năm sinh | 1988 |
| Mã gia sư: | 5554 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học viện kỹ thuật quân sự |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Huy Tài |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 5486 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Trường Đại học Kiểm Sát Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Tây Hồ |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn thị thu hằng |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5484 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học y hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Tây Hồ |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đào Thị Kim Linh |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 5452 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoàng Thị Thu Trang |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5414 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại Thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Minh Anh |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5397 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hoàn kiếm,Ba Đình,Tây Hồ,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Ánh Quyên |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 5344 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Ngoại Ngữ |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Nhật |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Chu thị thu uyên |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 5342 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học thủ đô |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đỗ Thị Thoại |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 5337 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Tài chính |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Lâm Oanh |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5334 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thương Mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Sinh học,Tiếng Trung,Môn học khác |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thu Hằng |
| Năm sinh | 1988 |
| Mã gia sư: | 5329 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Sư Phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Hoá |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Việt Nga |
| Năm sinh | 1987 |
| Mã gia sư: | 5309 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Singapore Management University |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh,Tiếng Nhật |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Lan Anh |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 5267 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Tài chính |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thuỳ Linh |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5218 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh,Luyện thi IELTS |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoàng Thanh Hiếu |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5123 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại Thương Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Mai Linh |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 5119 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường Đại học Công Nghệ, Đại học quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Từ Liêm,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Ánh |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 5096 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm Thái Nguyên |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |