Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Trần Bùi Dũng |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 1088 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học Viện Cảnh sát Nhân dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Hóa học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Từ Liêm ,Thanh Xuân,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Minh Ngọc |
| Năm sinh | |
| Mã gia sư: | 1084 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học Viện Chính Sách và Phát Triển |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Vật Lý,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Hoàn kiếm,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Hà My |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 1082 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Cao Đẳng Sư Phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Tây Hồ |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | hà trường sang |
| Năm sinh | 1987 |
| Mã gia sư: | 1081 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | đang học cao học tại ĐH BKHN |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Ôn thi cao học,Toán cao cấp |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm ,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | nguyen minh thang |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 1067 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | kinh te quoc dan |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Vật Lý |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Hoàn kiếm,Ba Đình,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đào Bích Phượng |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 1066 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Trung |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Ba Đình,Hà Đông,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thị Bích Dung |
| Năm sinh | 1977 |
| Mã gia sư: | 1061 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội 1 |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Ôn thi cao học,Toán cao cấp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Từ Liêm ,Thanh Xuân,Ba Đình,Hà Đông,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Thị Hoàn |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 1045 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Ngoại thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Ngọc |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 1042 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Dh Mỏ -Dịa Chất |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Sinh học,Văn học,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Thu Hồng |
| Năm sinh | 1992 |
| Mã gia sư: | 1031 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hóa học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Từ Liêm ,Thanh Xuân,Ba Đình,Hà Đông,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần thị Nga |
| Năm sinh | |
| Mã gia sư: | 1010 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Thương Mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm ,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thu Hương |
| Năm sinh | |
| Mã gia sư: | 994 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Tài chính |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm ,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | nguyen thi trang |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 988 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | dai hoc giao thong van tai |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Tây Hồ |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Minh Quân |
| Năm sinh | 1979 |
| Mã gia sư: | 979 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Từ Liêm ,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thanh Huyền |
| Năm sinh | 1990 |
| Mã gia sư: | 976 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Quốc Gia Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Vật Lý,Hóa học |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm ,Thanh Xuân,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đặng Thế Quân |
| Năm sinh | 1990 |
| Mã gia sư: | 973 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại Học Giao Thông Vận Tải |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Toán,Vật Lý,Hóa học |
| Tại các khu vực: | Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thảo Nguyên |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 971 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | THPT Lương Thế Vinh |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Đàn |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Từ Liêm ,Thanh Xuân,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoàng Thị Loan |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 956 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học Viện Tài Chính |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hóa học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Từ Liêm ,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Thị Nhiên |
| Năm sinh | 1992 |
| Mã gia sư: | 950 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại hoc Ngoại ngữ |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học,Lịch sử,Ôn thi cao học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hà Đông,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |