Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | AN BINH |
| Năm sinh | 1960 |
| Mã gia sư: | 929 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Hòa |
| Năm sinh | 1990 |
| Mã gia sư: | 925 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học thành tây |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Vật Lý,Hóa học |
| Tại các khu vực: | Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Ngọc Khả Tú |
| Năm sinh | 1988 |
| Mã gia sư: | 924 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Dai Hoc Mo Tp.HCM |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Luyện Thi Toeic,Luyện thi TOEFL,Luyện thi IELTS |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Hoàn kiếm,Từ Liêm ,Thanh Xuân,Ba Đình,Hà Đông,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thu Hiền |
| Năm sinh | 1976 |
| Mã gia sư: | 923 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiếng việt,Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Hoàn kiếm,Từ Liêm ,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Văn Thành |
| Năm sinh | 1988 |
| Mã gia sư: | 906 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học bách khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Toán,Hóa học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Hoàn kiếm,Từ Liêm ,Thanh Xuân,Ba Đình,Hà Đông,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Dinhvanhuan |
| Năm sinh | 1979 |
| Mã gia sư: | 899 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Cao dang su Pham nam dinh |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Vật Lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Hoàn kiếm,Từ Liêm ,Thanh Xuân,Ba Đình,Hà Đông,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoàng Thị Tho |
| Năm sinh | 1992 |
| Mã gia sư: | 897 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hóa học,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm ,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | hoàng thị hằng |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 896 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học ngoại ngữ - đại học quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Từ Liêm ,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Nhung |
| Năm sinh | |
| Mã gia sư: | 893 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Ngoại Ngữ |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Luyện Thi Toeic,Tiếng Anh,Luyện thi TOEFL,Luyện thi IELTS |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Tây Hồ,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn thị hiền |
| Năm sinh | 1991 |
| Mã gia sư: | 862 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | HV Công nghệ Bưu chính viễn thông |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Từ Liêm ,Thanh Xuân,Ba Đình,Hà Đông,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hồ Thị Thúy An |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 850 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Luật Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Hóa học,Văn học,Đánh vần,Tin học,Môn học khác |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Từ Liêm ,Thanh Xuân,Ba Đình,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Lan Anh |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 848 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Hành Chính |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng việt,Văn học,Lịch sử,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đinh Hoàng Hùng |
| Năm sinh | 1982 |
| Mã gia sư: | 835 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | học viện Kỹ thuật quân sự |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Vật Lý |
| Tại các khu vực: | Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thịnh |
| Năm sinh | 1984 |
| Mã gia sư: | 833 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kyushu - Nhật Bản |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Luyện Thi Toeic,Tiếng Anh,Tin học |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm ,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Dang Van Trung |
| Năm sinh | 1983 |
| Mã gia sư: | 810 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Hoc vien Khoa hoc Quan su |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Văn học,Tiếng Pháp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Ba Đình,Hà Đông,Hoàng Mai,Tây Hồ,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoàng Thị Nhung |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 805 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học thương mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm ,Thanh Xuân,Ba Đình,Hà Đông,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Nhung |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 804 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện tài chính |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thu Trang |
| Năm sinh | 21-07-1995 |
| Mã gia sư: | 786 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Cao đẳng Sư Phạm Hà Nội 1 |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng Anh,Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Thân Thị Yến |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 765 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Tài Chính |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Hóa học,Văn học,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Từ Liêm ,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |