Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Bùi Nhật Thanh |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 6740 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | THPT Nguyễn Gia Thiều |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học,Địa lý,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Nụ |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 6718 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Bách khoa |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Quỳnh Nga |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 6716 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Khoa học Quân sự |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Mẫn Châu |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 6712 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Swinburne university of technology |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học,Đàn,Địa lý,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Nhật Tân |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6707 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Kinh tế Quốc Dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Phương Anh |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6706 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thương Mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Tăng Hà Phương |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 6698 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện báo chí và tuyên truyền |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Minh Thu |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6694 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm ha nội 2 |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học |
| Tại các khu vực: | Long Biên,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Binh |
| Năm sinh | 1972 |
| Mã gia sư: | 6689 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm Ngoại ngữ Hà Nội (ULIS) |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Mỹ Phương |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 6688 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường Đại học Ngoại thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Thanh Xuân,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phan Trần Nhật Linh |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6684 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Hutech |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng Anh,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Khánh Huyền |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6681 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh Tế - ĐHQG Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Hữu Thảo |
| Năm sinh | 1985 |
| Mã gia sư: | 6670 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại Học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng Anh,Tiếng Trung |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên,Hoàn kiếm,Tây Hồ,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Phương Linh |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 6658 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Chử Mai Ly |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 6654 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học ngoại thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Đức Mạnh |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 6642 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Ngoại Thương |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thanh Thảo |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6641 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại Thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lương Văn Sơn |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6626 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Kinh tế quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Châu Nguyệt Cầm |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 6624 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thương mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Nhật Tân |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6611 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Kinh tế Quốc Dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Lý,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |