Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Hoàng Tuấn Hưng |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7441 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh tế Quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Lý |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7435 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thăng Long |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Hoàng Mai,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoàng Bảo Vy |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 7433 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Mai Thùy |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 7420 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại Ngữ ĐHQGHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh,Tiếng Nhật |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đỗ Minh Trang |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 7403 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thương Mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thanh Mai |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7388 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đh Bách khoa hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Phương Thảo |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 7381 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại ngữ - Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Tiếng Đức,Văn học,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoàng Minh Nguyệt |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7373 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thương mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Anh,Vẽ,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đinh Như Thanh |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 7357 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học,Luyện chữ đẹp,Tiếng Trung |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hoàng Mai |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Thị Xuân |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7340 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện nông nghiệp |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Quỳnh Thư |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7338 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phan Thị Tâm |
| Năm sinh | 1986 |
| Mã gia sư: | 7327 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Công nghiệp Thực phẩm TPHCM |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Toán,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | nguyễn Thị Tuyền |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 7321 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Y Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thanh Hằng |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7312 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Báo chí và Tuyên truyền |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Hằng Thu |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7301 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường Đại học Ngoại thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn thị diệu ly |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7291 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện ngân hàng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng Anh,Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Minh Đức |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 7287 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Trường Đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Mai Huyền trang |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 7281 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Mở Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đỗ ThịThùy Linh |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 7279 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thương Mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thanh Xuân |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 7272 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Ngoại ngữ, đều trực thuộc Đại học Quốc gia Hà Nội (học song song 2 trường cùng 1 lúc) |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Sinh học,Văn học |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |