Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Tăng Thị Thùy Linh |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7539 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Ngoại Thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh,Tin học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thu Hằng |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 7537 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Từ Liêm,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Thị Ly |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7532 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Ngoại thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng Anh,Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thị Kim Anh |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 7519 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm Hà Nội 1 |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Hoá,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Nhật Linh |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 7517 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại ngữ - Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng Anh,Tiếng Trung |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Từ Liêm,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thu |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7496 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Sư Phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | hienAnh |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 7495 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Mỏ đia chất |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh,Luyện thi TOEFL |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Khánh Chi |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7478 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thăng Long |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thị Mai Anh |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 7469 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Mai Thanh |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7465 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Công nghệ, Đại học Quốc Gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Lý,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phùng Thị Hồng Thắm |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7443 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Kinh tế quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoàng Tuấn Hưng |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7441 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh tế Quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Lý |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7435 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thăng Long |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Hoàng Mai,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoàng Bảo Vy |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 7433 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Mai Thùy |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 7420 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại Ngữ ĐHQGHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh,Tiếng Nhật |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đỗ Minh Trang |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 7403 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thương Mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thanh Mai |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7388 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đh Bách khoa hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Phương Thảo |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 7381 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại ngữ - Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Tiếng Đức,Văn học,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoàng Minh Nguyệt |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7373 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thương mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Anh,Vẽ,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đinh Như Thanh |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 7357 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học,Luyện chữ đẹp,Tiếng Trung |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hoàng Mai |
| Xem chi tiết | |