Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Nguyễn Thị Phương Anh |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 6860 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Ngoại Giao |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn thị hằng |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 6858 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Thương Mại |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Luyện Thi Toeic,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phan Phương Anh |
| Năm sinh | 20001 |
| Mã gia sư: | 6856 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Thăng Long |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Hồng Ngọc |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 6853 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh tế quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Khúc Thị Thu Trang |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6838 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Ngân hàng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lưu Thị Yến Hồng |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6836 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Ngoại Ngữ- Đại Học Quốc Gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Khánh Linh |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6835 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh tế Quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Thanh Thư |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 6832 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thương mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Ba Đình,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | nguyễn thị thanh thảo |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6828 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học Kinh tế quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá,Tiếng Anh,Đàn |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thắm |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 6826 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh,Tiếng Hàn Quốc |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Lê Thảo Linh |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 6820 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh tế Quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Mẫn Thị Thu Trang |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6814 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường Đại học Dược Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Tiếng Anh,Văn học |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Tiến Đạt |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6808 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học viện công nghệ bưu chính viễn thông |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trương Thị Thảo |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6806 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường Đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học,Đánh vần,Tiếng Hàn Quốc |
| Tại các khu vực: | Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Thị Ngọc Lan |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 6796 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Công Nghiệp Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phương Thảo |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6792 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại Ngữ - ĐHQGHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trịnh Phương Anh |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 6775 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh tế Quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học |
| Tại các khu vực: | Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Tuyết Nhung |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 6759 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học ngoại ngữ-đhqghn |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng việt,Tiếng Anh,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Kiều Nhung |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 6758 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Kinh tế quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng Anh,Văn học,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Trí Đức Anh |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6753 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại Học Thương mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |