Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Nguyễn Thị Hà |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 6229 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Mở Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng Anh,Luyện chữ đẹp,Tiếng Trung |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn VIết Phong |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 6225 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học sư phạm tp Hồ CHí Minh |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Luyện Thi Toeic,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoàng Thái Hà |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6211 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh,Luyện thi IELTS |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Quỳnh Anh |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 6198 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Cao Đức Trọng |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 6194 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐH Luật Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Ngọc Hân |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 6188 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Kinh tế Quốc Dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Tạ thị yến nhi |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6185 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học ngoại ngữ đhqg hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Bùi Thị Hải Yến |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6176 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại ngữ-Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lưu Xuân Giáp |
| Năm sinh | 1982 |
| Mã gia sư: | 6169 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại Học Hà Nội & Đại Học Mở Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Bích Thuỷ |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6151 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | university of Thai Chamber of Commerce |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Hoàng Tùng |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6146 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học Viện Tài Chính |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Cương |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 6138 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thi An |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 6127 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Văn Hóa |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phùng Thị Ngọc Mai |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 6123 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Kinh Tế Quốc Dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | nguyễn thị mai phương |
| Năm sinh | 1985 |
| Mã gia sư: | 6119 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Tốt nghiệp Đại học Ngoại ngữ - Đại học quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Anh,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Tô Viết Thạo |
| Năm sinh | 1990 |
| Mã gia sư: | 6109 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Quảng Nam |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lương Quỳnh |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6107 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Ngoại thương Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Quỳnh Trang |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6103 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường Đại học Ngoại Thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Trà My |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6099 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại ngữ - Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Văn Trình |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 6083 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Kinh tế Quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Luyện chữ đẹp,Đánh vần,Tin học |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |