Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Nguyễn Hoàng Linh Chi |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 6062 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Ngoại Ngữ |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh,Luyện thi IELTS |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thu Thủy |
| Năm sinh | 1992 |
| Mã gia sư: | 6059 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học Viện Ngoại Giao |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Ba Đình |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thanh Bình |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6056 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh,Luyện thi IELTS |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đỗ Ngọc Anh |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 6030 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại Thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Luyện Ngọc Khánh |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 6028 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường đại học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Long Biên,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Chu Thị Hoài |
| Năm sinh | 1982 |
| Mã gia sư: | 5991 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Mở và CĐSP Hà Tây |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thị Ngần |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 5977 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê nhật xuân |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 5961 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học công nghệ giao thông vận tải |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Luyện Thi Toeic,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Hoài Thương |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 5948 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH CẦN THƠ |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Hà Đông,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Khánh Huyền |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 5941 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Rmit University |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh,Luyện thi IELTS |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Quyên |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 5929 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại Thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Luyện Thi Toeic,Tiếng Anh,Luyện thi IELTS |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Anh Thư |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 5911 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thủ đô Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Bùi Thu Trang |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 5892 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thủ Đô Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên,Hoàn kiếm |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đặng Thu Phương |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 5871 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại ngữ |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh,Sinh học,Tiếng Pháp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Kiều Ly |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5867 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐHKHXH&NV - ĐHQGTP.HCM |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá,Tiếng việt,Tiếng Anh,Luyện chữ đẹp,Địa lý |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Thị Quý |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5866 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đh hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Dương Thị Trang |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5849 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh tế Quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đào Anh Sơn |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5842 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Kinh tế Quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Phương Thảo |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5838 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học Viện Ngân Hàng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Nhật Linh |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 5830 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Khoa Quốc tế - ĐHQGHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |