Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Lê Ngọc Chiến |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 429 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại Học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Vật Lý,Đàn |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hà Đông,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Bích Ngọc |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 421 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học Bách Khoa- Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Hoàn kiếm,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | trần thị phương thảo |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 404 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học ngoại thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Hà Đông,Cầu giấy,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | HOÀNG THỊ LOAN |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 383 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Quản lý Giáo dục |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Văn học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Thu Tâm |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 373 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện công nghệ bưu chính viễn thông |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Văn học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần,Toán cao cấp |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Hà Đông,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Phương Thảo |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 350 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học công nghệ giao thông vận tải |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Văn học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | thanh thuy |
| Năm sinh | 1986 |
| Mã gia sư: | 327 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Dai hoc su pham ha noi |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học,Lịch sử,Địa lý,Đánh vần,Tin học |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | vũ thị thủy |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 325 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | học viện ngân hàng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Hóa học,Văn học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Bùi Hồng Ngọc |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 310 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học kinh doanh công nghệ Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng Anh,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Ba Đình |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Luyến |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 300 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Quốc Gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Anh,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Sen |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 299 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Văn học,Lịch sử,Địa lý,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Xuân Mạnh |
| Năm sinh | |
| Mã gia sư: | 287 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | đại học giao thông vận tải |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Vật Lý,Hóa học,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đỗ Thị Thu Thủy |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 265 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại Thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Anh,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Bùi Thị Thúy Huyền |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 263 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh Tế Quốc Dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Chu Thị Thanh Hằng |
| Năm sinh | 1991 |
| Mã gia sư: | 243 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Quy Nhơn |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng việt,Văn học,Luyện chữ đẹp,Địa lý,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Hoàn kiếm,Từ Liêm ,Thanh Xuân,Ba Đình,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Trang |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 225 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học Giao Thông Vận Tải |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Hóa học,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đỗ Đức Anh |
| Năm sinh | 1992 |
| Mã gia sư: | 222 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học xã hội nhân văn Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Đàn,Lịch sử,Địa lý,Tiếng Hàn Quốc |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Hoàn kiếm,Ba Đình,Tây Hồ |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | lê thị thanh |
| Năm sinh | 1991 |
| Mã gia sư: | 178 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Anh,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm ,Thanh Xuân,Hà Đông,Cầu giấy,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vi Thị Hoàn |
| Năm sinh | 1990 |
| Mã gia sư: | 149 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Tiếng Anh,Văn học,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm ,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |