Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Phạm Thị Hà Trang |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 2199 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội 2 |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Tâm |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 2189 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học thủ đô hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Sinh học,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Hương Lý |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 2186 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Long Biên |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thu Toàn |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 2164 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học,Luyện chữ đẹp,Địa lý,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đặng Thị Luyến |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 2162 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại Thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Cao Minh Ngọc |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 2086 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | THPT Chu Văn An |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Vẽ,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đỗ Thị Thảo |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 2047 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Lao động và Xã hội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Đánh vần,Tin học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thế Hiệp |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 2010 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Xây Dựng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá,Đàn |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm thị Hạnh |
| Năm sinh | 1980 |
| Mã gia sư: | 1975 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học kinh tế quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thu Hiền |
| Năm sinh | 1989 |
| Mã gia sư: | 1928 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Vẽ,Văn học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Thị Huyền |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 1806 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Ngoại Thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thúy Quỳnh |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 1743 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Y dược học cổ truyền Việt Nam |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá,Tiếng việt,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thị Ngọc Ánh |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 1740 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Văn học,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thu |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 1732 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường đại học thăng long |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Nhật,Văn học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Hoàng Mai |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Huyền |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 1726 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Giáo dục - Đại học quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Từ Liêm,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thanh |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 1717 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | học viện y dược học cổ truyền Việt Nam |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá,Tiếng việt,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lương Minh Hồng |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 1695 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Từ Liêm,Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Mai Quế Anh |
| Năm sinh | 1991 |
| Mã gia sư: | 1688 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Đàn |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Từ Liêm,Thanh Xuân,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | NGUYỄN THỊ THU HIỀN |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 1654 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐẠI HỌC TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG HÀ NỘI |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thị Hoài Hương |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 1653 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Tiếng việt,Văn học,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |