Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Nguyễn Thị Quỳnh Trang |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 1469 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Tiếng việt,Sinh học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vân Anh |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 1466 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đh Sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá,Tiếng việt,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Hạnh |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 1335 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sài Gòn |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Hoàn kiếm,Từ Liêm ,Thanh Xuân,Ba Đình,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Bùi Thu Hà |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 1329 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Báo chí và Tuyên truyền |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Vẽ,Văn học,Lịch sử,Luyện chữ đẹp,Địa lý,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Minh Sinh |
| Năm sinh | 1978 |
| Mã gia sư: | 1311 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Văn học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm ,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Ngọc Linh |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 1297 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Ba Đình,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nghiêm Trang |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 1293 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội 2 |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Tây Hồ |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê thị oanh |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 1283 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện kỹ thuật quân sự |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Hóa học,Sinh học,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Ngọc Bích |
| Năm sinh | |
| Mã gia sư: | 1270 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện khoa học quân sự |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Hải Hà |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 1234 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thương Mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm ,Hà Đông,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Minh Ngọc |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 1230 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Chính sách và Phát triển, Tôn Thất Thuyết, Mỹ Đình, Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Vật Lý,Tiếng Anh,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đỗ thị Nhung |
| Năm sinh | 1993 |
| Mã gia sư: | 1207 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm nghệ thuật trung ương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Đàn |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm ,Thanh Xuân,Hà Đông,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | nguyễn thị kim ly |
| Năm sinh | 1991 |
| Mã gia sư: | 1193 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | học viện y dược học cổ truyền việt nam |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hà Đông,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Hường |
| Năm sinh | 1988 |
| Mã gia sư: | 1182 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đầu Như Nguyệt |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 1157 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Luật Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đầu Như Nguyệt |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 1156 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học luật Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đào Thị Minh Trang |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 1132 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng Anh,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm ,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thu Thảo |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 1130 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Mỏ-Địa chất |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Văn học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Thị Hà Linh |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 1095 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học Lao động xã hội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Vật Lý,Hóa học,Văn học,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Anh Linh |
| Năm sinh | 1988 |
| Mã gia sư: | 1085 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại Học Thăng Long |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Tiếng Anh,Luyện thi IELTS,Văn học,Lịch sử,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm ,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |