Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Hồ Thúy Hà |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 2943 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học Viện Ngân Hàng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Tiếng việt,Tiếng Anh,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Lệ Hằng |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 2932 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Nông Lâm Huế |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Đàn |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Hải Ngọc |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 2921 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Giao thông vận tải |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Luyện chữ đẹp,Đánh vần,Tin học |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Ánh Nguyệt |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 2919 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Y Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá,Tiếng việt,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hoàng Mai |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Như |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 2901 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học Viện Ngoại Giao |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Luyện chữ đẹp,Đánh vần,Tin học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | TRẦN DIỆU LINH |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 2823 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học điện lực |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá,Tiếng việt,Vẽ,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phòng |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 2822 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Kiến trúc Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá,Đàn |
| Tại các khu vực: | Long Biên,Hà Đông,Từ Liêm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | nguyễn thị nhật lệ |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 2816 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thương mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng việt,Văn học,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Tô Gia Hân |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 2770 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Cao Đẳng Sư Phạm Hà tây |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Năm |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 2758 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Cao đẳng Hải Dương |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phùng Thị Thùy Trang |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 2721 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Thương Mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Bui Thi Hien |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 2691 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Nội vụ Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Xuân Nhung |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 2678 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại Thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Tiến Tuế |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 2674 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học mỏ địa chát |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Văn học,Đàn |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Bích Phương |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 2673 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học ngoại thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phan Thị Hiền |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 2668 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại Thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Cao Hải Yến |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 2639 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Y Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Hoá,Tiếng việt,Sinh học,Vẽ,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vinh Anh |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 2632 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh Tế Quốc Dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Tiếng việt,Văn học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Thanh Xuân,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Cát Thu Trang |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 2597 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Khoa học xã hội và nhân văn |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Cát Thu Trang |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 2582 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình |
| Xem chi tiết | |