Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Nguyễn Văn Long |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7767 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐH Khoa học Tự nhiên |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Trần Thế Hiển |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 7762 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Trường Đại học sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Ba Đình,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Chu Dương Huy |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 7757 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại Học Ngoại Thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phan Thảo |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 7754 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viên Công nghệ Bưu chính Viễn thông |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoàng Kim Tiến |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7749 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐH Công Nghệ - ĐHQG Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | NGUYỄN THÙY VÂN |
| Năm sinh | 1992 |
| Mã gia sư: | 7743 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn TPHCM |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Luyện Thi Toeic,Tiếng Anh,Tiếng Hàn Quốc |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | nguyễn việt Thắng |
| Năm sinh | 1993 |
| Mã gia sư: | 7734 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học xây dựng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Vũ Hải Nam |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 7729 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Khoa học và Công nghệ ( USTH ) |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Trà My |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7726 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Tiếng việt,Tiếng Anh,Sinh học,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Từ Liêm,Thanh Xuân,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đặng Anh Tuấn |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 7725 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Thủy lợi |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Thanh Xuân,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đào Như Quỳnh |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 7724 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | HANU |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Kiều My |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 7720 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Y Dược - Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh,Luyện thi IELTS |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Diệu Hương |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 7719 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | KHXHNV Hn |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng Nhật,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thu Tâm |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7714 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh Tế Quốc Dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Thị Hồng Duyên |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7697 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Dược Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đinh Ngọc Ánh |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7688 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Ngoại thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trịnh Hương Trà |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 7687 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Ngân hàng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Thị Mai Phương |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 7682 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH PHENIKAA |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | hoàng Thị Trang |
| Năm sinh | 1989 |
| Mã gia sư: | 7676 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Lý |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Thị An Chinh |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7655 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại Thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |