Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Nguyễn Việt Hùng |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 7903 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Hoài Anh Thư |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7891 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện y dược cổ truyền Việt Nam |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thuý Linh |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7888 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường Đại học Dược Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Thị Hồng Nhung |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7886 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học Viện Ngân Hàng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thu Hiền |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 7881 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Quỳnh Chi |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 7876 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Tiếng Anh,Môn học khác |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Ngọc Huyền |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 7868 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá,Tiếng Anh,Tiếng Hàn Quốc |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Từ Liêm,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Như Quỳnh |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7867 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Công Nghiệp Hà Nội Khoa CNTT |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Từ Liêm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Doãn Quảng |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 7846 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học viện Y Dược học cổ truyền Việt Nam |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Thị Thương |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 7837 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Mai Linh Chi |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7833 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Luật Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Như Hoàng |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 7826 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | đại học Xây Dựng Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Quang Khải |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 7825 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thăng Long |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Hoàng Mai,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Bùi Việt Anh |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 7822 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học thủ đô hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | NGÔ PHƯỚC LONG |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 7811 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Cao đẳng du lịch Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Ngọc Hà |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 7807 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện âm nhạc Quốc gia Việt Nam |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Đàn |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đinh Văn Ninh |
| Năm sinh | 1993 |
| Mã gia sư: | 7804 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐH Tổng hợp QG Ulyanovsk |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Nam Anh |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 7799 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Kinh Tế - Đại học Quốc Gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Hoài Linh |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7793 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh tế Quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Phương Hoa |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 7772 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Y Dược học cổ truyền |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Hoá |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |