Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Vũ Thị Mai Phương |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 7682 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH PHENIKAA |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | hoàng Thị Trang |
| Năm sinh | 1989 |
| Mã gia sư: | 7676 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Lý |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Thị An Chinh |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7655 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại Thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Quỳnh Trang |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7650 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội 1 |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng việt,Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phùng Văn Danh |
| Năm sinh | 1990 |
| Mã gia sư: | 7647 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiếng Anh,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thị Liên |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7643 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện ngân hàng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Thanh Xuân,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Mai Linh |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 7642 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học y Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Mai Thúy Nga |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 7623 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh Tế Quốc Dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Thanh Xuân,Hoàng Mai |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Anh Vũ |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 7618 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐH Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Thanh Xuân,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Sỹ Việt Nhật |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7608 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Bách khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Minh Thư |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 7607 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Giáo dục - ĐHQGHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lại Thị Thu Thủy |
| Năm sinh | 1989 |
| Mã gia sư: | 7605 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Sư Phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Trang |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7595 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường Đại Học Kinh tế Quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Linh Trang |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 7594 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Mở Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Dương Xuân Tùng |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 7590 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đh xây dựng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoài Nguyễn |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7586 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Công Nghiệp Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | NGUYỄN QUỲNH NGA |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7581 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại Học Quốc Gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng Anh,Tiếng Nhật,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Nhật Minh |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7560 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học giao thông vận tải Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đỗ Hương Trà |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 7559 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thủ đô Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Quang Minh |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7555 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Bách khoa hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |