Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Tuyên |
| Năm sinh | 1989 |
| Mã gia sư: | 8234 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐHSP Thái Nguyên |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Bùi Đức Thành |
| Năm sinh | 1979 |
| Mã gia sư: | 8225 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Khoa học tự nhiên |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Thị Mai Anh |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 8223 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 8220 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Khoa học Tự Nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Bảo Khuyên |
| Năm sinh | 1990 |
| Mã gia sư: | 8212 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư Phạm Đà Nẵng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Hải Long |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 8208 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Kinh tế quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Hoàng Anh |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8201 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Trường ĐH BK HN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phương Mai |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8194 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường Đại học Luật Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Gia Huy |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8192 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Mở Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Thanh Xuân,Hoàng Mai |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Diệu Phương |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8190 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Luyện chữ đẹp,Đánh vần,Tiếng Trung |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Từ Liêm,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phùng Vũ Phương Hoa |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8182 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Thanh Xuân,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Kiều Trang |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8165 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Y dược- Đại học Quốc Gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thị Thư |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8153 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Bách khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Hoá,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Đức Thắng |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8141 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Xây Dựng Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Minh Nguyệt |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8139 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Minh Đức |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8133 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học kinh tế quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Tuấn Anh Nguyễn |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 8123 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | đại học Thăng Long |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Tin học |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Bùi Thị Quỳnh Trang |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 8118 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học Viện Kỹ Thuật Mật Mã |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Cao Việt Hoàng |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 8113 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Bách khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Huyền My |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8111 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học kinh tế quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |