Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | lê thị hồng |
| Năm sinh | 1993 |
| Mã gia sư: | 578 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Tài chính |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Vật Lý,Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Từ Liêm ,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Quốc Phòng |
| Năm sinh | 1983 |
| Mã gia sư: | 571 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học sư phạm ngoại ngữ |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Hoàn kiếm,Từ Liêm ,Thanh Xuân,Ba Đình,Hà Đông,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đinh Thị Minh Trang |
| Năm sinh | 1992 |
| Mã gia sư: | 561 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học sư phạm Hà Nội 2 |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hóa học |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Từ Liêm ,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hồ Khánh Huyền |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 523 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Nông Nghiệp |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Mai Anh |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 508 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện ngân hàng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Vật Lý,Hóa học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Hoàn kiếm,Từ Liêm ,Thanh Xuân,Ba Đình,Hà Đông,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Thảo Anh |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 471 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Cd Su phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Dang Van Trung |
| Năm sinh | 1982 |
| Mã gia sư: | 448 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Dai hoc Su Pham 1 Ha Noi, Hoc vien Khoa hoc Quan su |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Văn học,Môn học khác,Tiếng Pháp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Ba Đình,Hà Đông,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Huệ |
| Năm sinh | 1993 |
| Mã gia sư: | 446 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Ngoại Ngữ |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Trung |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Hoàn kiếm,Ba Đình,Tây Hồ,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Tạ Thị Long |
| Năm sinh | 1989 |
| Mã gia sư: | 443 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Tiểu học,Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Hoàn kiếm,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thị Hạnh |
| Năm sinh | 1993 |
| Mã gia sư: | 436 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Nông nghiệp Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Vật Lý,Hóa học,Sinh học,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hồ Khánh Huyền |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 434 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học nông nghiệp Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Bích Ngọc |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 421 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học Bách Khoa- Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Hoàn kiếm,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Chử Sao Mai |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 413 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Cao đẳng sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Từ Liêm ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | ĐẶNG THỊ LINH PHƯƠNG |
| Năm sinh | 1993 |
| Mã gia sư: | 398 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Nhật,Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Ba Đình,Hà Đông,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Huệ |
| Năm sinh | 1993 |
| Mã gia sư: | 379 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Ngoại Ngữ |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Trung |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Hoàn kiếm,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thi Lương |
| Năm sinh | 1981 |
| Mã gia sư: | 363 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Dân lập Phương Đông |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiếng Đức |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Ba Đình,Hoàng Mai,Tây Hồ,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | đinh thị bích phương |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 340 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | đại học nông nghiệp hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Bằng |
| Năm sinh | 1987 |
| Mã gia sư: | 331 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học viện Kĩ thuật quan sự |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Vật Lý,Hóa học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Hoàn kiếm,Từ Liêm ,Thanh Xuân,Ba Đình,Hà Đông,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Tran Thi Bich Ngoc |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 259 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Dai Hoc Phuong Ðong |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Vẽ,Văn học,Môn học khác |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Thanh Xuân,Hà Đông,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | nguyễn thị thu trang |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 248 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học sư phạm hà nội 2 |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hóa học |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |