Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Nguyễn Thị Thu Hương |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 881 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Nông Nghiệp Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Kiều Thị Thu Trang |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 874 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học nông nghiệp |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Hóa học,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Dương Thị Nguyên |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 817 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | CĐ kinh tế-kĩ thuật TW |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Dương Thị Nguyên |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 816 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | CĐ kinh tế-kĩ thuật TW |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Dang Van Trung |
| Năm sinh | 1983 |
| Mã gia sư: | 810 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Hoc vien Khoa hoc Quan su |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Văn học,Tiếng Pháp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Ba Đình,Hà Đông,Hoàng Mai,Tây Hồ,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Thị Thu |
| Năm sinh | 30/05/1994 |
| Mã gia sư: | 731 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đai học Ngoại thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Ba Đình,Hà Đông,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | phạm thị trang |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 714 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học nông nghiệp hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Sinh học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Hoàn kiếm,Ba Đình,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn ngọc huyền |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 696 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Cao đẳng sư phạm hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyen Thi Ngoc |
| Năm sinh | 1992 |
| Mã gia sư: | 686 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Dai hoc Su pham Ha Noi 2 |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Văn học,Lịch sử,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Từ Liêm ,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đỗ Thị Thu Nga |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 664 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại Ngữ - ĐHQGHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | ngothithao |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 647 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | dai hoc nong nghiep ha noi |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | phạm thị thái |
| Năm sinh | 1993 |
| Mã gia sư: | 632 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học tài chính-quản trị kinh doanh |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | trần thị mến |
| Năm sinh | 1986 |
| Mã gia sư: | 618 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Văn học |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | nguyễn thị ngọc huyền |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 611 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học ngoại ngữ, đại học quốc gia hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Hoàn kiếm,Từ Liêm ,Thanh Xuân,Ba Đình,Hà Đông,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Hiền |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 600 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng việt,Tiếng Anh,Tiếng Trung |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Thanh Xuân,Hà Đông,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Hồng Phúc |
| Năm sinh | 1993 |
| Mã gia sư: | 599 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐH Nông Nghiệp Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Vật Lý |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Hòa |
| Năm sinh | 1992 |
| Mã gia sư: | 597 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Nông Nghiệp Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Hóa học,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Hòa |
| Năm sinh | 1992 |
| Mã gia sư: | 595 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Nông Nghiệp Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Hóa học,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | lê thị hồng |
| Năm sinh | 1993 |
| Mã gia sư: | 578 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Tài chính |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Vật Lý,Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Từ Liêm ,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |