Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Đào Bích Phượng |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 1066 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Trung |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Ba Đình,Hà Đông,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | hoàng minh thắng |
| Năm sinh | 1985 |
| Mã gia sư: | 1064 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | dai hoc su pham ha noi 1 |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Hóa học |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Hoàn kiếm,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Thị Hà |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 1059 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Thanh Xuân,Hà Đông,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Mạnh Hà |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 1053 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐH Quốc Gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Vật Lý,Hóa học |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Từ Liêm ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trịnh Thị Xuân |
| Năm sinh | 1982 |
| Mã gia sư: | 1027 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Vật Lý |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thúy Hồng |
| Năm sinh | 1992 |
| Mã gia sư: | 1017 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | CĐ Sư Phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Hoàn kiếm |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoàng Thị Thu |
| Năm sinh | 1987 |
| Mã gia sư: | 984 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Ngoại ngữ-ĐHQGHN, khoa Tiếng Nga và ĐH Hà Nội, khoa tiếng Anh |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Bùi Thị Khánh Hòa |
| Năm sinh | 1993 |
| Mã gia sư: | 963 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Ngoại ngữ - ĐHQGHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Nga |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Hoàn kiếm,Từ Liêm ,Thanh Xuân,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đoàn Thị Xuân |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 958 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm Hà Nội 2 |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hóa học |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Hoàn kiếm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoàng Thị Đông |
| Năm sinh | 1992 |
| Mã gia sư: | 951 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | CĐSP Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Hóa học |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Hoàn kiếm,Từ Liêm ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | vân |
| Năm sinh | 1984 |
| Mã gia sư: | 930 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐHSP Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Hóa học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Ba Đình,Hà Đông,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Ngọc Khả Tú |
| Năm sinh | 1988 |
| Mã gia sư: | 924 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Dai Hoc Mo Tp.HCM |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Luyện Thi Toeic,Luyện thi TOEFL,Luyện thi IELTS |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Hoàn kiếm,Từ Liêm ,Thanh Xuân,Ba Đình,Hà Đông,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thu Hiền |
| Năm sinh | 1976 |
| Mã gia sư: | 923 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiếng việt,Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Hoàn kiếm,Từ Liêm ,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | nguyễn thị hiền |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 916 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | học viện nông nghiệp hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Sinh học,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Văn Thành |
| Năm sinh | 1988 |
| Mã gia sư: | 906 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học bách khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Toán,Hóa học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Hoàn kiếm,Từ Liêm ,Thanh Xuân,Ba Đình,Hà Đông,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Dinhvanhuan |
| Năm sinh | 1979 |
| Mã gia sư: | 899 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Cao dang su Pham nam dinh |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Vật Lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Hoàn kiếm,Từ Liêm ,Thanh Xuân,Ba Đình,Hà Đông,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Nhung |
| Năm sinh | |
| Mã gia sư: | 893 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Ngoại Ngữ |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Luyện Thi Toeic,Tiếng Anh,Luyện thi TOEFL,Luyện thi IELTS |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Tây Hồ,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thu Hương |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 881 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Nông Nghiệp Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Kiều Thị Thu Trang |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 874 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học nông nghiệp |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Hóa học,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm |
| Xem chi tiết | |