Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Lê Kim Dung |
| Năm sinh | 1993 |
| Mã gia sư: | 1217 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm Hà Nội 2 |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Hoàn kiếm,Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | nguyễn thị hoa |
| Năm sinh | 1986 |
| Mã gia sư: | 1213 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Kim Ngân |
| Năm sinh | 1991 |
| Mã gia sư: | 1211 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Y Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Vật Lý,Hóa học,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Từ Liêm ,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | nguyen thi ngoc chi |
| Năm sinh | 1984 |
| Mã gia sư: | 1205 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | nguyen thi ngoc chi |
| Năm sinh | 1984 |
| Mã gia sư: | 1204 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Quỳnh Chi |
| Năm sinh | |
| Mã gia sư: | 1203 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Hoàn kiếm,Từ Liêm ,Thanh Xuân,Ba Đình,Hà Đông,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Hoàng Đức |
| Năm sinh | |
| Mã gia sư: | 1199 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐH Khoa học tự nhiên Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Hóa học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thị Ngọc Quỳnh |
| Năm sinh | 1983 |
| Mã gia sư: | 1192 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Linh |
| Năm sinh | 06/01/1993 |
| Mã gia sư: | 1181 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học sư phạm hà nội 2 |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Vật Lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Anh Văn |
| Năm sinh | 1980 |
| Mã gia sư: | 1176 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đaị học Khoa học Tự nhiên - ĐHQGHN |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Tin học,Lập trình |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Hoàn kiếm,Ba Đình,Hoàng Mai,Tây Hồ |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | nguyễn triệu Dũng |
| Năm sinh | 1980 |
| Mã gia sư: | 1159 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Hoàn kiếm,Từ Liêm ,Thanh Xuân,Ba Đình,Hà Đông,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đinh Hồng Hạnh |
| Năm sinh | 1991 |
| Mã gia sư: | 1139 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2 |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Vật Lý |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Hoàn kiếm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Hiền |
| Năm sinh | 1979 |
| Mã gia sư: | 1137 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Cao đẳng sư phạm Hưng Yên.Đại học sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | nguyễn văn độ |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 1119 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | hv tài chính |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Vật Lý,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Từ Liêm ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Quỳnh |
| Năm sinh | |
| Mã gia sư: | 1118 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐH Ngoại Thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Luyện Thi Toeic,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Hoàn kiếm,Ba Đình,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trử Anh Thư |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 1106 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐH KTQD |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hóa học,Sinh học,Toán cao cấp |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | mai |
| Năm sinh | 1992 |
| Mã gia sư: | 1100 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Sư Phạm Hà Nội 2 |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | nguyễn đức việt |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 1096 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Nhật |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Thanh Xuân,Hà Đông,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Minh Ngọc |
| Năm sinh | |
| Mã gia sư: | 1084 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học Viện Chính Sách và Phát Triển |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Vật Lý,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Hoàn kiếm,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | nguyen minh thang |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 1067 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | kinh te quoc dan |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Vật Lý |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Hoàn kiếm,Ba Đình,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |