Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Ngô Văn Trường |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 343 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Giao Thông Vận Tải |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Vật Lý,Hóa học,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm ,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Ngô Văn Trường |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 342 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Giao Thông Vận Tải |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Vật Lý,Hóa học,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm ,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đỗ Thị Thanh Mơ |
| Năm sinh | |
| Mã gia sư: | 319 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Nông Nghiệp Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoàng Thị Huyên |
| Năm sinh | 1989 |
| Mã gia sư: | 314 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hóa học,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | nguyễn thị thu hằng |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 285 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Y Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Thiên Kim |
| Năm sinh | 1991 |
| Mã gia sư: | 262 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hóa học,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thanh Huyền |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 131 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Hóa học,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm ,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đặng Thị Thảo |
| Năm sinh | 1992 |
| Mã gia sư: | 96 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Vật Lý,Tiếng Anh,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Kiều Anh |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 89 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Sinh học,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàng Mai |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Thúy |
| Năm sinh | 1990 |
| Mã gia sư: | 85 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Vật Lý,Tiếng Anh,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Từ Liêm ,Thanh Xuân,Ba Đình,Hà Đông,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |