Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Lưu Thị Nhàn |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 790 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học Viện Quân Y |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hóa học,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Khả Tùng |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 736 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | đại học y hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hóa học,Sinh học,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Ba Đình,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Như Quỳnh |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 727 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Y Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Vật Lý,Hóa học,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | phạm thị trang |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 714 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học nông nghiệp hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Sinh học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Hoàn kiếm,Ba Đình,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Huế |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 713 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Kinh Te Ki Thuat Cong Nghiep |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Đức Nam |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 690 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại Học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Vật Lý,Hóa học,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Ba Đình,Hoàng Mai,Tây Hồ,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | ngothithao |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 647 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | dai hoc nong nghiep ha noi |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Diện |
| Năm sinh | 1991 |
| Mã gia sư: | 598 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Luật Hà Nội |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm ,Thanh Xuân,Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Hòa |
| Năm sinh | 1992 |
| Mã gia sư: | 597 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Nông Nghiệp Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Hóa học,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Hòa |
| Năm sinh | 1992 |
| Mã gia sư: | 595 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Nông Nghiệp Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Hóa học,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Quỳnh Trang |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 592 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Y Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Lý,Hoá,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Dương Thị Mai Anh |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 584 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Y Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Hóa học,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm ,Thanh Xuân,Hà Đông,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | nguyễn thị phải hiên |
| Năm sinh | 1993 |
| Mã gia sư: | 577 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học bách khoa hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Vật Lý,Hóa học,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Hưng |
| Năm sinh | 1993 |
| Mã gia sư: | 557 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Bách Khoa HN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Vật Lý,Hóa học,Sinh học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Bùi Văn Mạnh |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 497 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Xây Dựng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Vật Lý,Tiếng Anh,Hóa học,Sinh học,Vẽ |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | hoàng thư trang |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 488 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | học viện quân y |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Hóa học,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | phạm văn đông |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 447 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | đại học giao thông vận tải hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Vật Lý,Hóa học,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thị Hạnh |
| Năm sinh | 1993 |
| Mã gia sư: | 436 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Nông nghiệp Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Vật Lý,Hóa học,Sinh học,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | nguyễn thị thu hằng |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 391 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Y Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Sinh học |
| Tại các khu vực: | Đống đa |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đỗ Thị Phương Thảo |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 348 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Hoc viện y dược học cổ truyền |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Hóa học,Sinh học |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |