Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Phạm Quốc Khánh |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 4958 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Hoá,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Sỹ Hiển |
| Năm sinh | 1986 |
| Mã gia sư: | 4811 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học sư phạm Huế |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Hoá,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Từ Liêm,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Tiến Đạt |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 4646 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Sinh viên y khoa |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Hoá,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Phương Anh |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 4641 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | THPT chuyên Sư Phạm |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Sinh học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Từ Liêm,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Huỳnh Đức |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 4622 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học viện Quân Y |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoàng Thị Hảo |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 4579 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội 2 |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | phạm thu uyên |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 4508 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học kinh tế quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá,Tiếng việt,Sinh học |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lưu Thị Thắm |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 4402 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh tế quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Tiếng việt,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Thị Nguyệt Ánh |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4374 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Khoa học tự nhiên Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Anh Tuấn |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4370 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Y Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hoàng Mai |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đinh Thị Nương |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 4357 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện y dược học cổ truyền Việt Nam |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Hoá,Tiếng việt,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm minh tú |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 4269 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học y hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Tiếng Anh,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Hà Phương Thảo |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4237 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Khoa học tự nhiên - ĐHQGHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Tươi |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 4220 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học Viện Y Dược Học Cổ Truyền Việt Nam |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Cao Thị Thoa |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 4184 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường Đại học Y Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lâm Ngọc Trí |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 4137 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện y dược học cổ truyền việt nam |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Trường Thịnh |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4055 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên - ĐH Quốc Gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Thanh Xuân,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đặng văn GIANG |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 4031 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Y đa khoa - hv y dược cổ truyền |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Thị Minh Hiền |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4019 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường Đại Học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá,Tiếng việt,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Đức Mạnh |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 3978 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Y Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Hoàng Mai |
| Xem chi tiết | |