Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Lê Khánh Ngân |
| Năm sinh | 2006 |
| Mã gia sư: | 9578 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học Viện Ngân Hàng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Luyện chữ đẹp,Tin học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Việt Thành |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 9575 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Toán cao cấp,Tin học,Lập trình |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phan Thị Bảo Hân |
| Năm sinh | 2005 |
| Mã gia sư: | 9501 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần,Tin học |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Quốc Khánh |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 9377 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Toán cao cấp,Tin học,Lập trình |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Chiến |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 9171 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại Học Công Nghiệp Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Tin học,Lập trình |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thị Thuỳ Trang |
| Năm sinh | 2005 |
| Mã gia sư: | 9009 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thương Mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tin học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Minh Hiếu |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8977 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại Học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tin học,Lập trình |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Xuân Đông |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 8948 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện công nghệ bưu chính viễn thông |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá,Tin học |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Minh Nguyệt |
| Năm sinh | 1980 |
| Mã gia sư: | 8582 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đã tốt nghiệp |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tin học |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoàng Quốc việt |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8522 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học viện Ngân hàng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá,Tiếng Anh,Tin học |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Khổng Hữu Thiên |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8520 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Mỏ Địa |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá,Tin học,Lập trình |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Minh Anh |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 8475 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Quốc Gia |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Tin học |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Quan Quốc Quy |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8436 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại Học Sư Phạm TP.Hồ Chí Minh |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tin học |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Huy Hoàng |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 8178 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Công nghệ, đại học Quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tin học |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Tuấn Anh Nguyễn |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 8123 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | đại học Thăng Long |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Tin học |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Văn Quốc |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8089 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Công Nghệ - ĐH Quốc Gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Tin học,Lập trình |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7976 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại Thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Tiếng Anh,Tin học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Bùi Hải Đăng |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 7964 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Công nghiệp Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Lý,Hoá,Tin học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Việt Anh |
| Năm sinh | 1990 |
| Mã gia sư: | 7950 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Ecole Polytechnique, Pháp |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Ôn thi cao học,Toán cao cấp,Tin học,Lập trình |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đặng Thu Hương |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 7765 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Bách Khoa HN - GENETIC |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Văn học,Địa lý,Tin học,Môn học khác,Lập trình |
| Tại các khu vực: | Long Biên,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |