Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Nguyễn Thị Như |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 2901 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học Viện Ngoại Giao |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Luyện chữ đẹp,Đánh vần,Tin học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đỗ Thị Thanh Loan |
| Năm sinh | 1988 |
| Mã gia sư: | 2802 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đh Bách Khoa HN |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tin học,Lập trình |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Dương |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 2563 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại Thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Vẽ,Văn học,Đánh vần,Tin học,Tiếng Pháp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | vũ văn kiên |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 2473 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học xây dựng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Tin học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Hồng Nhung |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 2256 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh tế Quốc dân |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Luyện Thi Toeic,Tiếng Anh,Vẽ,Văn học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần,Tin học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Cao Quyết Thắng |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 2215 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | đại học Công nghệ |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tin học |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đỗ Thị Thảo |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 2047 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Lao động và Xã hội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Đánh vần,Tin học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Ánh Xoan |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 2042 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thương Mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Tiếng việt,Tin học |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Văn Thỉnh |
| Năm sinh | 1979 |
| Mã gia sư: | 2041 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Tin học,Lập trình |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Tuấn Hảo |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 2039 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại Học Ngoại Thương |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng Anh,Tin học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Huyền Trang |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 1890 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội 2 |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Hoá,Tin học |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Phương Thảo |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 1874 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Tin học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Văn Phúc |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 1548 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Tin học,Lập trình |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Quỳnh Hoan |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 1541 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Lý,Tin học,Môn học khác |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thị Khánh Ngân |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 1432 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Tiếng Nhật,Toán cao cấp,Tin học |
| Tại các khu vực: | Đống đa |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đỗ Đình Thy Sơn |
| Năm sinh | 1992 |
| Mã gia sư: | 1324 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | James Cook University |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Tiếng Anh,Tin học,Lập trình |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thị Thảo Trang |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 1319 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Vật Lý,Tiếng Anh,Hóa học,Toán cao cấp,Tin học,Lập trình |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm ,Thanh Xuân,Hà Đông,Hoàng Mai |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Anh Văn |
| Năm sinh | 1980 |
| Mã gia sư: | 1176 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đaị học Khoa học Tự nhiên - ĐHQGHN |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Tin học,Lập trình |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Hoàn kiếm,Ba Đình,Hoàng Mai,Tây Hồ |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Bùi Thị Bích Vân |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 1147 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Tài chính |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Vật Lý,Hóa học,Toán cao cấp,Tin học |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm ,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Ngọc Phương |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 1070 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Tiếng Nhật,Luyện chữ đẹp,Tin học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm ,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |