Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Vũ Ngọc Phương |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 1070 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Tiếng Nhật,Luyện chữ đẹp,Tin học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm ,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Kiều Trọng Vĩnh |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 1069 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐH Công Nghệ - ĐHQGHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Vật Lý,Hóa học,Tin học |
| Tại các khu vực: | Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đặng Đình Điền |
| Năm sinh | 1980 |
| Mã gia sư: | 1038 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐHXD |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Toán,Vật Lý,Hóa học,Toán cao cấp,Tin học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Văn Đạt |
| Năm sinh | 1988 |
| Mã gia sư: | 1018 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Văn hóa Hà Nội |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Tiếng Anh,Văn học,Lịch sử,Địa lý,Tin học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hoàng Mai |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phan Vĩnh Nam |
| Năm sinh | 1989 |
| Mã gia sư: | 894 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại Học Mở Hà Nội |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Vật Lý,Tiếng Anh,Sinh học,Tin học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hà Đông,Hoàng Mai,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hồ Thị Thúy An |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 850 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Luật Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Hóa học,Văn học,Đánh vần,Tin học,Môn học khác |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Từ Liêm ,Thanh Xuân,Ba Đình,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thịnh |
| Năm sinh | 1984 |
| Mã gia sư: | 833 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kyushu - Nhật Bản |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Luyện Thi Toeic,Tiếng Anh,Tin học |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm ,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Văn Dũng |
| Năm sinh | 1989 |
| Mã gia sư: | 806 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại Học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Luyện Thi Toeic,Tiếng Anh,Vẽ,Tin học,Lập trình |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lục Thị Thơm |
| Năm sinh | 1992 |
| Mã gia sư: | 766 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học Viện Quản Lí Giáo Dục |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Vật Lý,Hóa học,Luyện chữ đẹp,Toán cao cấp,Tin học |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm ,Thanh Xuân,Hà Đông,Hoàng Mai |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Văn Thịnh |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 670 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Trường Đại Học Công Nghiệp Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Vật Lý,Hóa học,Toán cao cấp,Tin học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Từ Liêm ,Ba Đình,Hà Đông,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Hồng Vân |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 482 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Lao Động và Xã Hội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tin học |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Bùi Lệ Huyền |
| Năm sinh | 1984 |
| Mã gia sư: | 475 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Thạc sỹ |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Toán,Vật Lý,Hóa học,Văn học,Toán cao cấp,Tin học |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Quang Trung |
| Năm sinh | 1991 |
| Mã gia sư: | 449 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Vật Lý,Hóa học,Tin học,Lập trình |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm ,Hà Đông,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Tâm |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 435 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thương mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Vật Lý,Hóa học,Tin học |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | ha thi huyen trang |
| Năm sinh | 1992 |
| Mã gia sư: | 420 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | cao dang su pham |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Vẽ,Văn học,Luyện chữ đẹp,Tin học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | thanh thuy |
| Năm sinh | 1986 |
| Mã gia sư: | 327 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Dai hoc su pham ha noi |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học,Lịch sử,Địa lý,Đánh vần,Tin học |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thơm |
| Năm sinh | 1988 |
| Mã gia sư: | 237 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Văn học,Tin học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm ,Thanh Xuân,Hà Đông,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Văn Tuấn |
| Năm sinh | 1993 |
| Mã gia sư: | 107 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tin học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |