Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Nguyễn Anh Thái |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 9556 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Nam Thành |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 9500 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Ngoại Thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hồng Ngọc |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 9479 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường Đại học Mở Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Pham Minh Kha |
| Năm sinh | 1975 |
| Mã gia sư: | 9457 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | THPT Nam Sách- Hải Phòng |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phùng Phương Nga |
| Năm sinh | 2006 |
| Mã gia sư: | 9426 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Ngân hàng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoàng Thị Hòa |
| Năm sinh | 1986 |
| Mã gia sư: | 9423 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2 |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Quang Trường |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 9386 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Tuấn Hưng |
| Năm sinh | 2005 |
| Mã gia sư: | 9260 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Thuỷ Lợi |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Quang Minh |
| Năm sinh | 2005 |
| Mã gia sư: | 9259 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | CNTT&TT (ĐHBKHN) |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Tiếng Anh,Luyện thi IELTS |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Tuấn Kiệt |
| Năm sinh | 2006 |
| Mã gia sư: | 9212 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Ngân hàng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Bùi Đức Hòa |
| Năm sinh | 2005 |
| Mã gia sư: | 9165 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường đại học Luật-Đại Học Quốc Gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phùng Ngọc Đạt |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 9075 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàng Mai,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Văn Minh |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 8973 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Thương Mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn phương |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 8880 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Lưu học sinh tại nga |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Nga |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Ngoan Pham |
| Năm sinh | 8.1984 |
| Mã gia sư: | 8862 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiếng Anh,Luyện thi IELTS |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Mạnh Hùng |
| Năm sinh | 1988 |
| Mã gia sư: | 8860 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đhsp Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Cẩm Nhung |
| Năm sinh | 1987 |
| Mã gia sư: | 8851 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm HN |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Ngat Dương |
| Năm sinh | 1974 |
| Mã gia sư: | 8829 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Số ngoại ngữ |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Quỳnh Anh |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 8824 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đhy dược thái bình |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Đức Minh |
| Năm sinh | 2005 |
| Mã gia sư: | 8773 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học kinh tế quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |