Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Phan Thị Hoài Phương |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8108 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh tế quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Lan Anh |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8104 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Phenikaa |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học,Địa lý,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Hà An |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 8101 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường Đại Học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thị Quỳnh Trang |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8095 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học bách khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Bích Thảo |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8076 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Mở Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Anh,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Chí Hướng |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 8074 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đỗ Thị Phương Linh |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8073 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học Viện Ngân Hàng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Dương Thị Việt Hằng |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 8070 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Kinh tế Quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Diệu Thùy |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8068 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Y Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Sinh học,Văn học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Duy Cảnh |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 8066 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Trường Đại học Bách khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Mông Hồng Nhung |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8055 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Báo Chí và Tuyên Truyền |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Nguyễn Minh Châu |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8044 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Kinh tế Quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng việt,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàng Mai,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Đặng Linh Chi |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8040 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Y Dược Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá,Tiếng việt,Tiếng Anh,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Phương Thảo |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8028 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh tế Quốc Dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Ngọc Mai |
| Năm sinh | 1992 |
| Mã gia sư: | 8022 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh tế Quốc Dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đậu Mai Phương |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 8011 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học Viện Ngoại Giao |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thảo Nhi |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 8006 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Mở Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thu |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 8000 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Công nghiệp Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Bùi Thị Vân Anh |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 7989 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Ngoại giao |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Anh,Luyện chữ đẹp,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Dương Thị Hồng Nhung |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7980 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Luật Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Tiếng việt,Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm |
| Xem chi tiết | |